Truong Phat Technical Solution & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 742 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Giải Pháp Kỹ Thuật Trường Phát
89
进口笔数
742
出口笔数
$1.05M
进口金额
$43.25M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105017353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV94AMWE |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngách 61/124, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT TECHNICAL SOLUTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43A, ngách 310/21 đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466689226 |
| 邮箱 | contact@truongphattst.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $907.2K |
| 中国台湾 | 31 | $111.7K |
| 韩国 | 7 | $16.9K |
| 英国 | 4 | $10.5K |
| 美国 | 3 | $3.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 742 | $43.25M |
| 中国 | 4 | $1.0K |
| 中国台湾 | 2 | $430 |
| 德国 | 1 | $255 |
| 日本 | 1 | $101 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $471.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| JINAN DONGHONGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $156.0K | 其他风扇 |
| Bundor Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $155.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| FINETEK CO LTD | 中国台湾 | 28 | $109.5K | 液体流量计、其他电气开关 |
| Shandong Zhangqiu Blower Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.8K | 其他气泵、其他风扇 |
| Jiangsu Speed Precision Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.5K | 混合机、齿轮及变速器 |
| Daeshin MC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.8K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Q-Intop Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.4K | 其他钢铁制品、非机动车零件 |
| Donaldson Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $6.3K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| Komachine | 韩国 | 2 | $770 | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 599 | $42.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 86 | $403.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 43 | $209.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $158.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $430 | 可调扳手、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | FINETEK CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | FINETEK CO LTD | 中国台湾 | $238 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | FINETEK CO LTD | 中国台湾 | $465 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | FINETEK CO LTD | 中国台湾 | $935 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | FINETEK CO LTD | 中国台湾 | $930 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | FINETEK CO LTD | 中国台湾 | $354 |
| 2026-06-05 | 其他风扇 | JINAN DONGHONGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-05-30 | 气体过滤机械 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-05-30 | 气体过滤机械 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-05-30 | 液体过滤机械 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
出口(共 742)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-06-30 | 流量压力检测零件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-30 | 流量压力检测零件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |