Truong Phat Technical Solution & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 742 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Giải Pháp Kỹ Thuật Trường Phát

89
进口笔数
742
出口笔数
$1.05M
进口金额
$43.25M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $410.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.9K · 3 笔出口 $108.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 13 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $79.9K · 17 笔2024-01进口 $8.8K · 5 笔出口 $127.6K · 19 笔2024-02进口 $5.4K · 3 笔出口 $115.3K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 16 笔2024-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $179.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 18 笔2024-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $145.7K · 16 笔2024-08进口 $24.9K · 3 笔出口 $196.0K · 19 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $81.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 9 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $169.1K · 16 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $178.5K · 23 笔2025-01进口 $393 · 1 笔出口 $250.6K · 19 笔2025-02进口 $92.7K · 4 笔出口 $164.6K · 15 笔2025-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $357.6K · 23 笔2025-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $250.9K · 21 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $207.2K · 24 笔2025-06进口 $85.3K · 5 笔出口 $291.1K · 15 笔2025-07进口 $26.1K · 3 笔出口 $215.4K · 24 笔2025-08进口 $40.6K · 4 笔出口 $243.6K · 18 笔2025-09进口 $11.5K · 3 笔出口 $341.4K · 30 笔2025-10进口 $51.5K · 2 笔出口 $318.9K · 22 笔2025-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $219.4K · 17 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $410.1K · 37 笔2026-01进口 $55.7K · 5 笔出口 $135.9K · 17 笔2026-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $99.7K · 17 笔2026-03进口 $119.8K · 3 笔出口 $224.4K · 25 笔2026-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $175.4K · 12 笔2026-05进口 $75.6K · 4 笔出口 $129.9K · 13 笔2026-06进口 $81.0K · 2 笔出口 $346.8K · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.9K · 3 笔出口 $108.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 13 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $79.9K · 17 笔2024-01进口 $8.8K · 5 笔出口 $127.6K · 19 笔2024-02进口 $5.4K · 3 笔出口 $115.3K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 16 笔2024-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $179.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 18 笔2024-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $145.7K · 16 笔2024-08进口 $24.9K · 3 笔出口 $196.0K · 19 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $81.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 9 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $169.1K · 16 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $178.5K · 23 笔2025-01进口 $393 · 1 笔出口 $250.6K · 19 笔2025-02进口 $92.7K · 4 笔出口 $164.6K · 15 笔2025-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $357.6K · 23 笔2025-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $250.9K · 21 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $207.2K · 24 笔2025-06进口 $85.3K · 5 笔出口 $291.1K · 15 笔2025-07进口 $26.1K · 3 笔出口 $215.4K · 24 笔2025-08进口 $40.6K · 4 笔出口 $243.6K · 18 笔2025-09进口 $11.5K · 3 笔出口 $341.4K · 30 笔2025-10进口 $51.5K · 2 笔出口 $318.9K · 22 笔2025-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $219.4K · 17 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $410.1K · 37 笔2026-01进口 $55.7K · 5 笔出口 $135.9K · 17 笔2026-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $99.7K · 17 笔2026-03进口 $119.8K · 3 笔出口 $224.4K · 25 笔2026-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $175.4K · 12 笔2026-05进口 $75.6K · 4 笔出口 $129.9K · 13 笔2026-06进口 $81.0K · 2 笔出口 $346.8K · 53 笔

工商档案

企业注册号0105017353
企查查编码QVNV94AMWE
成立日期2010-11-30
联系地址Số nhà 5, ngách 61/124, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT TECHNICAL SOLUTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43A, ngách 310/21 đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02466689226
邮箱contact@truongphattst.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
841459其他风扇
848190阀门零件
853710电力控制板
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
848210滚珠轴承
320990水性聚合物涂料
820600手工工具套装
820320钳子镊子
851310便携式电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$907.2K
中国台湾31$111.7K
韩国7$16.9K
英国4$10.5K
美国3$3.3K
澳大利亚1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南742$43.25M
中国4$1.0K
中国台湾2$430
德国1$255
日本1$101

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡21$471.6K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
JINAN DONGHONGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国2$156.0K其他风扇
Bundor Valve Technology Co., Ltd.中国9$155.0K阀门龙头、止回阀
FINETEK CO LTD中国台湾28$109.5K液体流量计、其他电气开关
Shandong Zhangqiu Blower Co., Ltd.中国3$79.8K其他气泵、其他风扇
Jiangsu Speed Precision Machinery Technology Co., Ltd.中国6$11.5K混合机、齿轮及变速器
Daeshin MC Co., Ltd.韩国2$9.8K其他功能机器、其他塑料制品
Q-Intop Co., Ltd.韩国3$6.4K其他钢铁制品、非机动车零件
Donaldson Europe B.V.荷兰2$6.3K内燃机滤油器、液体过滤机械
Komachine韩国2$770含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南599$42.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南86$403.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南43$209.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南4$158.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$7.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南2$7.6K其他铝制品、其他钛制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$7.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K已梳棉花、其他液化石油气
Meiko Electronics Co., Ltd.越南4$1.0K印刷电路、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM中国台湾2$430可调扳手、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19流量压力检测零件FINETEK CO LTD中国台湾$45
2026-06-19流量压力检测零件FINETEK CO LTD中国台湾$238
2026-06-19流量压力检测零件FINETEK CO LTD中国台湾$465
2026-06-19流量压力检测零件FINETEK CO LTD中国台湾$935
2026-06-19流量压力检测零件FINETEK CO LTD中国台湾$930
2026-06-19流量压力检测零件FINETEK CO LTD中国台湾$354
2026-06-05其他风扇JINAN DONGHONGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$78.0K
2026-05-30气体过滤机械Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.中国$15.3K
2026-05-30气体过滤机械Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.中国$21.5K
2026-05-30液体过滤机械Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.中国$4.4K

出口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30贱金属配件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$8.1K
2026-06-30流量压力检测零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30绝缘电线Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-06-30绝缘电线Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-30流量压力检测零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$743
2026-06-30绝缘电线Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-06-30贱金属配件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$535
2026-06-30电力控制板Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$12.4K
2026-06-30贱金属配件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-30贱金属配件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Technical Solution & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →