Gia Hung Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Inox Gia Hưng
9
进口笔数
0
出口笔数
$429.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102388208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D412BM |
| 成立日期 | 2007-10-10 |
| 联系地址 | Km 12, quốc lộ 1A, thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 12, quốc lộ 1A, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436865879 |
| 邮箱 | gico07@vnn.vn |
| 传真 | 02436865803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $382.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalinox International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Wanray Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.8K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hong Kong Macro International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Xian Two Win New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.1K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| Li Hang Stainless Steel Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Ace Stainless Steel Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 不锈钢卷材 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-27 | 不锈钢板材 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-12-27 | 不锈钢板材 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-27 | 热轧不锈钢厚板 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-27 | 不锈钢卷材 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-13 | 冷轧不锈钢板 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-13 | 不锈钢卷材 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-13 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |