Minh Xuan Import Export Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SXTM -DV Xuất Nhập Khẩu Minh Xuân
23
进口笔数
0
出口笔数
$274.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101789512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14EHJGS |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Thạnh Lợi, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SXTM-DV XUẤT NHẬP KHẨU MINH XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937571988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $217.2K |
| 日本 | 6 | $44.2K |
| 韩国 | 2 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.9K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Wenzhou Laike Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.9K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物塑料 |
| Hefei IEco Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 包装机械、肉类家禽加工机 |
| Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.0K | 食品加工机械 |
| Futaba Sankyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.5K | 动植物肥料 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 动植物肥料、车身零件 |
| Dongguan Kaixiangxin Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $270 | 未印刷标签、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | WENZHOU LAIKE PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | WENZHOU LAIKE PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 农用机械零件 | LIYANG JIUHE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 农用机械零件 | LIYANG JIUHE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 动植物肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-02-26 | 机械零件 | HEFEI IECO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-10 | 食品加工机械 | LIYANG JIUHE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-09-26 | 机械零件 | HEFEI IECO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-12 | 农用机械零件 | LIYANG JIUHE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-25 | 聚丙烯塑料 | WENZHOU LAIKE PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.0K |