Thanh Bac Trade Service Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ THạNH BắC
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$67.3K
出口金额
—
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317180270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T8BFKV |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 157-159 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẠNH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157-159 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | 0936933962 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $67.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 4 | $42.9K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 2 | $10.5K | 其他木炭 |
| YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.5K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $13.9K |
| 2023-10-31 | 其他木炭 | KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-10-26 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-10-18 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $13.9K |
| 2023-10-18 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-10-18 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-10-18 | 聚合木燃料 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-10-16 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-10-16 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-10-16 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |