An Binh Phat Fire Protection & Fire Protection Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư PCCC AN BìNH PHáT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$19.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110402230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PMMJJK |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 211 đường Giáp Nhất, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ PCCC AN BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN BINH PHAT PCCC SUPPLIES DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 211 đường Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84941226526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 3 | $4.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 4 | $3.5K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他铝制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 喷雾机零件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $20 |
| 2025-05-29 | 灭火器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-05-29 | 喷雾机零件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $20 |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $12 |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-05-29 | 喷雾机零件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-05-29 | 灭火器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-05-29 | 喷雾机零件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-05-29 | 喷雾机零件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-05-29 | 喷雾机零件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $18 |