Jili International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế JILI
6
进口笔数
0
出口笔数
$123.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315803233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGPJG8P |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Lầu 1, 152 Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JILI |
| 企业英文名称 | JILI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862638350 |
| 邮箱 | jiliintlvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $112.2K |
| 韩国 | 2 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yaxiya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ningbo Zining Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他塑胶鞋、塑料衣着附件 |
| Forevernew Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 涤棉机织布、塑料纽扣 |
| Forevernew Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.8K | 过滤净化器零件 |
| Bath & Skin Works | 韩国 | 2 | $11.2K | 其他塑料洁具、过滤净化器零件 |
| Baby Tattoo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 塑料家用制品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 过滤净化器零件 | Bath & Skin Works | 韩国 | $765 |
| 2025-11-03 | 过滤净化器零件 | Bath & Skin Works | 韩国 | $765 |
| 2025-11-03 | 过滤净化器零件 | Bath & Skin Works | 韩国 | $540 |
| 2025-11-03 | 其他塑料洁具 | Bath & Skin Works | 韩国 | $3.7K |
| 2025-10-22 | 过滤净化器零件 | Forevernew Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-22 | 过滤净化器零件 | Forevernew Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 塑料家用制品 | Forevernew Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2025-10-22 | 过滤净化器零件 | Forevernew Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-22 | 其他寝具 | Forevernew Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-22 | 钢铁卫浴器具 | Forevernew Co., Ltd. | 中国 | $56 |