ECS Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH ECS
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$67.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110507113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTY77EG |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 51, tổ 3 TDP Chiến Thắng, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH ECS |
| 企业英文名称 | ECS COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, tổ 3 TDP Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0868913233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $67.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $67.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-04-28 | 其他电话机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |