JFB INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-02-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315951295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ07K576 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JFB INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | JFB INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Phòng 1505, Tòa Nhà Doji Tower, 81-83-83B-85 Hàm Ng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84929968000 |
| 官网 | www.jfbglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 116 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 塑料餐具 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-01-27 | 木制包装容器 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-01-20 | 木制包装容器 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-11-15 | PLANTER BOX CERAMIC POT OTHER WOODEN FURNITURE OTHER WOODEN FURNITURE HOUSEHLD METL FURNIT/PARTS,OTH CARDBOARD CARDBOARD PLASTIC LIDS PLASTIC CUPS LUCKY MONEY ENVELOPE HS CODE= 4415.10.3000 6909.90.0000 9403.60.8081 9403.60.8081 9403.20.0050 4819.10.0040 4819.10.0040 3924.10.2000 3924.10.2000 4817.10.0000 SCAC C ODE= JFBK HBL= SGOAK2411001 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-18 | CLEAR TAPE 3919.10.2055 TAN TAPE 3919.10.2055COLOR TAPE 3919.10.2055 PRINT TAPE (CHECK CO NTENTS) BLUE 3919.10.2055 PRINT TAPE (CHECK CONTENTS) RED 3919.10.2055 PRINT TAPE (FRAGILE) ORANGE 3919.10.2055 PE FILM WHITE 3920.10.0000 PE FILM BLACK 3920.10.0000 PE FILM MACHINE 3920.10.0000 HS CODE= 3919102055 SCAC CODE = JFBK HBL= SGLGB2409004 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-17 | PLANTER BOX PLASTIC CUPS PLASTIC LIDS PLASTICSTRAWS PLASTIC SACKS & BAGS CARDBOARD WOODEN PARTS OF FURNITURE HS CODE= 4415.10.3000 39 24.10.2000 3924.10.2000 39269099 3923.29.00004819.10.0040 9403.91.0080 SCAC CODE= JFBK H BL= SGOAK2409003 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-13 | WOODEN FURNITURE= CRIB, DRESSER , TOPPER HS CODE = 94035000,94039100 KD FURNITURE OF WOOD THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS "ANY COMPOSITE WOOD PRODUCTS A RE COMPLIANT WITH TSCA TITLE VI AND CARB PHASE IIFOR FORMALDEH YDE." COUNTRY OF ORIGIN= VIETN AM PO# 757196,756743,757177,757156 SCAC CODE = JFBK HBL= SGNYC2409001 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-13 | WOODEN FURNITURE= CRIB, DRESSER , TOPPER HS CODE = 94035000,94039100 KD FURNITURE OF WOOD THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS "ANY COMPOSITE WOOD PRODUCTS A RE COMPLIANT WITH TSCA TITLE VI AND CARB PHASE IIFOR FORMALDEH YDE." COUNTRY OF ORIGIN= VIETN AM PO# 757196,756743,757177,757156 SCAC CODE = JFBK HBL= SGNYC2409001 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-08-19 | 木制包装容器 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-08-17 | PLANTER BOX WOODEN PARTS OF FURNITURE CERAMICPOT PLASTIC CUPS PLASTIC LIDS PLASTIC STRAWS PLASTIC SACKS & BAGS CARDBOARD HS CODE= 441 5.10.3000 9403.91.0080 6909.90.0000 3924.10.2000 3924.10.2000 39269099 3923.29.0000 4819.10.0040 SCAC CODE= JFBK HBL= SGOAK2408004 | CNR International, Inc. | 美国 | $0 |