Orient Producing Services Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 花卉种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Phương Đông
19
进口笔数
0
出口笔数
$159.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305192514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR1V6BS |
| 成立日期 | 2007-09-10 |
| 联系地址 | 232/4A Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT PRODUCING SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 274/12 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Được chuyển đổi từ Công ty TNHH Đầu tư Thương mại dịch vụ Sản xuất Phương Đông có số giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh 0305192514 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 10/09/2007 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84913035717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120930 | 花卉种子 |
| 270300 | 泥炭 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 843280 | 草坪压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 6 | $48.1K |
| 美国 | 3 | $39.1K |
| 泰国 | 3 | $23.7K |
| 危地马拉 | 4 | $23.5K |
| 意大利 | 1 | $13.7K |
| 印度 | 2 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pindstrup Mosebrug A/S | 拉脱维亚 | 6 | $48.1K | 泥炭 |
| Arnaldo Ribeiro Ferreira | 美国 | 3 | $39.1K | 花卉种子 |
| Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $23.7K | 花卉种子、其他播种种子 |
| Syngenta Flowers LLC | 危地马拉 | 2 | $20.2K | 花卉种子、其他播种种子 |
| Da Ros S.r.l. | 意大利 | 1 | $13.7K | 土壤机械零件、其他钢铁制品 |
| Vaighai Agro Products Ltd. | 印度 | 2 | $11.1K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Syngenta Seeds B.V. | 危地马拉 | 2 | $3.3K | 花卉种子、蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 花卉种子 | SYNGENTA FLOWERS LLC | 危地马拉 | $249 |
| 2025-08-22 | 花卉种子 | SYNGENTA FLOWERS LLC | 危地马拉 | $6.0K |
| 2025-08-22 | 花卉种子 | SYNGENTA FLOWERS LLC | 危地马拉 | $351 |
| 2025-08-22 | 花卉种子 | SYNGENTA FLOWERS LLC | 危地马拉 | $304 |
| 2025-08-22 | 花卉种子 | SYNGENTA FLOWERS LLC | 危地马拉 | $7.5K |
| 2025-08-05 | 花卉种子 | SYNGENTA SEEDS B V | 危地马拉 | $10 |
| 2025-08-05 | 花卉种子 | SYNGENTA SEEDS B V | 危地马拉 | $10 |
| 2025-08-05 | 花卉种子 | SYNGENTA SEEDS B V | 危地马拉 | $10 |
| 2025-08-05 | 花卉种子 | SYNGENTA SEEDS B V | 危地马拉 | $10 |
| 2025-06-21 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $143 |