Thien Thuan Phat Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 556 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN THUậN PHáT

556
进口笔数
0
出口笔数
$16.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $489.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $933.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $601.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $341.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $716.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $716.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $881.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $927.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $368.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $278.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $489.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $933.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $601.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $341.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $716.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $716.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $881.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $927.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $368.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $278.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801143289
企查查编码QVNNJ0KQ11
成立日期2015-08-03
联系地址Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN THUẬN PHÁT
企业英文名称THIEN THUAN PHAT EXPORT- IMPORT COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn
电话02203721789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200899其他加工水果
190590其他食品制剂
190410膨化谷物食品
170490糖果
190531甜饼干
220110矿泉水及汽水
340250零售清洁粉剂
220210调味甜水
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国497$15.79M
中国32$732.1K
泰国17$241.4K
法国3$11.6K
哥伦比亚1$129
波兰3$58
意大利1$33
新西兰1$21
英国1$6
挪威1$6

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korean Sahmyook Foods韩国176$8.36M其他非酒精饮料
Dong Nam Medics Co., Ltd.韩国120$2.60M其他非酒精饮料
Sahmyook Foods韩国96$1.78M其他加工水果、其他蔬菜制品
Seoul Food Industrial Co., Ltd.韩国51$1.12M膨化谷物食品、其他食品制剂
Taewoong Food Co., Ltd.韩国17$844.8K其他非酒精饮料
Prairie Marketing Ltd.中国24$565.5K甜饼干、糖果
Samjin Corp.韩国18$558.0K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
Daeil Co., Ltd.韩国13$458.6K其他非酒精饮料、电子乐器零件
Guangdong Tianfeng Food Co., Ltd.中国7$151.2K糖果、其他果仁制品
Foodstar Co., Ltd.泰国4$99.9K其他食品制剂、高糖度葡萄汁

近期贸易明细

进口(共 556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他食品制剂Samjin Corp.韩国$25.8K
2026-01-19其他食品制剂Samjin Corp.韩国$23.2K
2025-12-19其他食品制剂Samjin Corp.韩国$7.1K
2025-12-19其他食品制剂Samjin Corp.韩国$9.0K
2025-12-19其他食品制剂Samjin Corp.韩国$6.8K
2025-10-01其他食品制剂Samjin Corp.韩国$9.7K
2025-10-01其他食品制剂Samjin Corp.韩国$0
2025-10-01其他食品制剂Samjin Corp.韩国$14.8K
2025-10-01其他食品制剂Samjin Corp.韩国$15.6K
2025-10-01其他食品制剂Samjin Corp.韩国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Thuan Phat Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →