Thien Thuan Phat Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 556 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN THUậN PHáT
556
进口笔数
0
出口笔数
$16.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801143289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ0KQ11 |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN THUAN PHAT EXPORT- IMPORT COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 02203721789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 497 | $15.79M |
| 中国 | 32 | $732.1K |
| 泰国 | 17 | $241.4K |
| 法国 | 3 | $11.6K |
| 哥伦比亚 | 1 | $129 |
| 波兰 | 3 | $58 |
| 意大利 | 1 | $33 |
| 新西兰 | 1 | $21 |
| 英国 | 1 | $6 |
| 挪威 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korean Sahmyook Foods | 韩国 | 176 | $8.36M | 其他非酒精饮料 |
| Dong Nam Medics Co., Ltd. | 韩国 | 120 | $2.60M | 其他非酒精饮料 |
| Sahmyook Foods | 韩国 | 96 | $1.78M | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Seoul Food Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.12M | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Taewoong Food Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $844.8K | 其他非酒精饮料 |
| Prairie Marketing Ltd. | 中国 | 24 | $565.5K | 甜饼干、糖果 |
| Samjin Corp. | 韩国 | 18 | $558.0K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Daeil Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $458.6K | 其他非酒精饮料、电子乐器零件 |
| Guangdong Tianfeng Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.2K | 糖果、其他果仁制品 |
| Foodstar Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $99.9K | 其他食品制剂、高糖度葡萄汁 |
近期贸易明细
进口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $25.8K |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $23.2K |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $9.0K |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $6.8K |
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $9.7K |
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $0 |
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $14.8K |
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | Samjin Corp. | 韩国 | $0 |