JNJ Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,705 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JNJ VINA

598
进口笔数
1,705
出口笔数
$68.09M
进口金额
$60.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-19
最近出口
28
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 5 笔2023-10进口 $236.2K · 8 笔出口 $887.5K · 26 笔2023-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $751.4K · 23 笔2023-12进口 $868.5K · 7 笔出口 $893.7K · 25 笔2024-01进口 $574.0K · 12 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-02进口 $171.2K · 5 笔出口 $961.5K · 25 笔2024-03进口 $241.4K · 7 笔出口 $1.77M · 33 笔2024-04进口 $238.1K · 6 笔出口 $1.67M · 37 笔2024-05进口 $286.5K · 4 笔出口 $1.73M · 41 笔2024-06进口 $171.4K · 3 笔出口 $1.50M · 34 笔2024-07进口 $186.9K · 3 笔出口 $1.47M · 45 笔2024-08进口 $215.8K · 7 笔出口 $1.63M · 33 笔2024-09进口 $351.0K · 5 笔出口 $1.73M · 24 笔2024-10进口 $267.6K · 5 笔出口 $1.32M · 33 笔2024-11进口 $594.6K · 10 笔出口 $1.26M · 28 笔2024-12进口 $273.1K · 7 笔出口 $1.68M · 44 笔2025-01进口 $218.0K · 8 笔出口 $1.49M · 40 笔2025-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $1.68M · 43 笔2025-03进口 $369.0K · 11 笔出口 $2.23M · 63 笔2025-04进口 $2.04M · 17 笔出口 $2.49M · 73 笔2025-05进口 $864.5K · 15 笔出口 $2.10M · 55 笔2025-06进口 $841.7K · 19 笔出口 $1.65M · 54 笔2025-07进口 $401.2K · 9 笔出口 $2.00M · 57 笔2025-08进口 $742.1K · 16 笔出口 $2.27M · 68 笔2025-09进口 $681.1K · 22 笔出口 $1.88M · 63 笔2025-10进口 $898.4K · 29 笔出口 $2.99M · 68 笔2025-11进口 $1.31M · 44 笔出口 $2.70M · 59 笔2025-12进口 $968.5K · 38 笔出口 $2.15M · 73 笔2026-01进口 $757.5K · 38 笔出口 $2.38M · 74 笔2026-02进口 $536.8K · 26 笔出口 $1.27M · 44 笔2026-03进口 $1.23M · 52 笔出口 $1.59M · 52 笔2026-04进口 $1.01M · 38 笔出口 $1.65M · 53 笔2026-05进口 $1.02M · 37 笔出口 $1.19M · 53 笔2026-06进口 $1.08M · 28 笔出口 $1.78M · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 5 笔2023-10进口 $236.2K · 8 笔出口 $887.5K · 26 笔2023-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $751.4K · 23 笔2023-12进口 $868.5K · 7 笔出口 $893.7K · 25 笔2024-01进口 $574.0K · 12 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-02进口 $171.2K · 5 笔出口 $961.5K · 25 笔2024-03进口 $241.4K · 7 笔出口 $1.77M · 33 笔2024-04进口 $238.1K · 6 笔出口 $1.67M · 37 笔2024-05进口 $286.5K · 4 笔出口 $1.73M · 41 笔2024-06进口 $171.4K · 3 笔出口 $1.50M · 34 笔2024-07进口 $186.9K · 3 笔出口 $1.47M · 45 笔2024-08进口 $215.8K · 7 笔出口 $1.63M · 33 笔2024-09进口 $351.0K · 5 笔出口 $1.73M · 24 笔2024-10进口 $267.6K · 5 笔出口 $1.32M · 33 笔2024-11进口 $594.6K · 10 笔出口 $1.26M · 28 笔2024-12进口 $273.1K · 7 笔出口 $1.68M · 44 笔2025-01进口 $218.0K · 8 笔出口 $1.49M · 40 笔2025-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $1.68M · 43 笔2025-03进口 $369.0K · 11 笔出口 $2.23M · 63 笔2025-04进口 $2.04M · 17 笔出口 $2.49M · 73 笔2025-05进口 $864.5K · 15 笔出口 $2.10M · 55 笔2025-06进口 $841.7K · 19 笔出口 $1.65M · 54 笔2025-07进口 $401.2K · 9 笔出口 $2.00M · 57 笔2025-08进口 $742.1K · 16 笔出口 $2.27M · 68 笔2025-09进口 $681.1K · 22 笔出口 $1.88M · 63 笔2025-10进口 $898.4K · 29 笔出口 $2.99M · 68 笔2025-11进口 $1.31M · 44 笔出口 $2.70M · 59 笔2025-12进口 $968.5K · 38 笔出口 $2.15M · 73 笔2026-01进口 $757.5K · 38 笔出口 $2.38M · 74 笔2026-02进口 $536.8K · 26 笔出口 $1.27M · 44 笔2026-03进口 $1.23M · 52 笔出口 $1.59M · 52 笔2026-04进口 $1.01M · 38 笔出口 $1.65M · 53 笔2026-05进口 $1.02M · 37 笔出口 $1.19M · 53 笔2026-06进口 $1.08M · 28 笔出口 $1.78M · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3603655026
企查查编码QVNEEYT6FY
成立日期2019-07-11
联系地址Lô E, Xưởng số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JNJ VINA
企业英文名称JNJ VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842517300200
邮箱phongketoan@jnjvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本634.131亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820730可互换冲压工具
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
721240600mm以下涂塑钢板

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853190信号装置零件
8473308471机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
820730可互换冲压工具
390330ABS共聚物
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国279$47.09M
中国42$10.13M
越南262$8.20M
泰国43$2.65M
匈牙利2$22.0K
中国台湾5$6.1K
美国1$75
日本2$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南710$52.56M
埃及181$2.42M
新加坡198$1.47M
巴西148$1.33M
美国150$661.4K
印度118$581.0K
匈牙利36$485.9K
斯洛伐克68$434.8K
韩国58$220.4K
奥地利15$40.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南117$52.84M彩色电视接收机、通信设备零件
Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南200$6.23M通信设备零件、橡塑模具
Dong Oh Precision Co., Ltd.韩国72$4.84M通信设备零件、非螺纹垫圈
Dong Seung (Thailand) Co., Ltd.泰国43$2.65M通信设备零件、其他塑料制品
FIRSTEC韩国60$341.7K其他钢铁制品、螺纹加工工具
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国36$180.9K多层陶瓷电容、其他电子IC
Osung Steel Co., Ltd.韩国14$172.5K冷轧不锈钢、钢铁卫浴器具
Aju Steel Co., Ltd.韩国21$45.5K980200、涂层钢板
Seyu Special Steel Co., Ltd.韩国9$35.2K不锈钢平板轧材、冷轧不锈钢
GST Vietnam Co., Ltd.越南32$13.6K自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南623$50.65M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡849$7.53M通信设备零件、通信设备零件
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南6$541.9K未装配光学元件、机器刷子部件
Solum Vina Co., Ltd.越南38$330.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Solum Vina Co., Ltd.越南37$319.7K其他电感器、其他电子IC
CM Industry, Inc.美国48$85.0K通信设备零件
SOLUM INDIA HIGHTECH PRIVATE LIMITED印度12$6.1K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd.越南5$5.7K1kVA以下变压器、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$4.7K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$224
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$202
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSamsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$81
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国$889
2026-04-28通信设备零件SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国$202
2026-04-28通信设备零件SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$7.9K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$6

出口(共 1,705)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-19通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-16通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-07-23通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-07-22其他钢铁制品SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-06-14通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-06-10通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-06-01通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-05-18通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-05-08通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0

相关企业 · 同类产品

JNJ Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →