D-HOME Construction Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG D-HOME VIệT NAM
60
进口笔数
0
出口笔数
$706.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108243449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSQ9RU0 |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Số 8 Ngách 1 Ngõ 3 Đường Trinh Lương Tổ 11, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG D-HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D-HOME CONSTRUCTION VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngách 1 Ngõ 3 Đường Trinh Lương Tổ 11, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $706.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Palmy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $694.3K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Nanning Palmy International Trade Co., Ltd. | 1 | $2.6K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |