D-HOME Construction Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG D-HOME VIệT NAM

60
进口笔数
0
出口笔数
$706.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108243449
企查查编码QVNKSQ9RU0
成立日期2018-04-20
联系地址Số 8 Ngách 1 Ngõ 3 Đường Trinh Lương Tổ 11, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG D-HOME VIỆT NAM
企业英文名称D-HOME CONSTRUCTION VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Ngách 1 Ngõ 3 Đường Trinh Lương Tổ 11, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
392410塑料餐具
830210贱金属铰链
732399其他钢铁家用品
848180阀门龙头
732410不锈钢洗涤槽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$706.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Palmy International Trade Co., Ltd.中国59$694.3K不锈钢家用制品、其他钢铁家用品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$9.1K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Nanning Palmy International Trade Co., Ltd.1$2.6K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$315
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-28不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.9K

相关企业 · 同类产品

D-HOME Construction Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →