Minh Quang Scientific Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Minh Quang
- 邮箱1
- LinkedIn1
44
进口笔数
0
出口笔数
$904.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303829798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6UJMA4 |
| 成立日期 | 2005-06-07 |
| 联系地址 | 411/15B Lê Đại Hành, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG SCIENTIFIC TECHNOLOGY EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411/15B Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842839064973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 847982 | 混合机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $270.3K |
| 挪威 | 1 | $189.1K |
| 德国 | 5 | $131.4K |
| 西班牙 | 1 | $80.9K |
| 瑞典 | 1 | $64.9K |
| 奥地利 | 1 | $63.4K |
| 中国 | 12 | $42.2K |
| 日本 | 2 | $18.4K |
| 土耳其 | 1 | $17.5K |
| 匈牙利 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MM Global Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $298.0K | 复式光学显微镜、测量仪器 |
| Humboldt Manufacturing Co. | 美国 | 14 | $153.0K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Polytec South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $84.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Techlab Systems S.L. | 西班牙 | 1 | $80.9K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Guideline Geo AB | 瑞典 | 1 | $64.9K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Dewetron GmbH | 德国 | 1 | $63.4K | 辐射检测仪器、带接头绝缘电线 |
| Siglent Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 示波器、信号发生器 |
| 9fe4ef2146615d6f0148b7e039c53c29 | 1 | $20.4K | ||
| Parsros Makine ve Laboratuvar Test Cihazlari Imalat, Ithalat, Ihracat Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $17.5K | 金属测试机 |
| cb5c5fd2b01ee1bc26e489ac5be3d928 | 5 | $1.6K |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $68 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $492 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $71 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $68 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $71 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $71 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUMBOLDT MANUFACTURING CO | 美国 | $17 |