AOLIDA GROUP VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AOLIDA GROUP VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$209.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108717522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ0F2QU |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | C14 – LK7, ô số 33 khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AOLIDA GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AOLIDA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C14 – LK7, ô số 33 khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0914972569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $209.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 加拿大 | 1 | $68.7K | 升降机 |
| QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 4 | $57.0K | 塑料建材、升降机 |
| HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $54.2K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| HANGZHOU AOLIDA ELEVATOR CO LTD | 中国 | 1 | $29.2K | 升降机、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 贱金属配件 | JIANGSHAN GUANGDA ELEVATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-11-28 | 升降机 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-11-28 | 升降机 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-10-08 | 塑料建材 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-10-08 | 升降机 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $68.7K |
| 2025-10-08 | 塑料建材 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-08 | 塑料建材 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $968 |
| 2025-07-01 | 塑料人造花 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-01 | 其他塑料建材 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-01 | 铝制结构体及部件 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20 |