PRINCE VIETNAM CO., LTD.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRINCE VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$172.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201245673-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28PA0E8 |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Phòng F3.3, Tầng 3, Tòa nhà SABAY Building, số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN PRINCE VIỆT NAM-CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | PRINCE OCEAN SHIPPING VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 501, Tầng 5, Tòa nhà Premier Office, Số 11A Nguyễn Văn Mại, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $172.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | 6 | $172.2K | 非乙烯塑料袋、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $611 |
| 2026-02-24 | 柔性版印刷机 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-24 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $716 |
| 2026-02-24 | 铝合金管 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $356 |
| 2026-02-24 | 其他风扇 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-29 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $71.1K |
| 2026-01-23 | 其他木工机床 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-23 | 凹版印刷机 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-01-20 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN CHUANGXIANG GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $5.4K |