Sunjin Intech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
- 邮箱30
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$3.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400796950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP5FK44 |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Lô N13B, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNJIN INTECH |
| 企业英文名称 | SUNJIN INTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N13B, Khu tái định cư X2A, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914070266 |
| 邮箱 | sunjinintech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 87.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $3.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.97M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.51M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $384 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |