Hoang Ha Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI HOàNG Hà
179
进口笔数
0
出口笔数
$6.89M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315917304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXBDYY5 |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | 64 đường số 5, KDC Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HOÀNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/11 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905744431 |
| 邮箱 | animal201077@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 179 | $6.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 159 | $5.94M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 20 | $950.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2024-01-09 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2024-01-09 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $20.3K |
| 2024-01-09 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2024-01-09 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2024-01-09 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $20.3K |
| 2024-01-05 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2023-11-17 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2023-11-17 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2023-11-17 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |