PHI Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,013 笔 · 主营 男式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PHI

544
进口笔数
1,013
出口笔数
$24.44M
进口金额
$44.66M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $422.8K · 12 笔出口 $858.2K · 13 笔2023-12进口 $1.02M · 10 笔出口 $396.7K · 14 笔2024-01进口 $1.02M · 6 笔出口 $862.6K · 47 笔2024-02进口 $263.4K · 8 笔出口 $508.2K · 17 笔2024-03进口 $611.2K · 9 笔出口 $389.5K · 13 笔2024-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $4.37M · 33 笔2024-05进口 $727.9K · 10 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-06进口 $652.2K · 9 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-07进口 $170.9K · 5 笔出口 $1.07M · 32 笔2024-08进口 $590.4K · 11 笔出口 $436.2K · 23 笔2024-09进口 $518.6K · 15 笔出口 $416.4K · 7 笔2024-10进口 $390.6K · 25 笔出口 $988.0K · 27 笔2024-11进口 $326.3K · 14 笔出口 $1.25M · 33 笔2024-12进口 $436.0K · 13 笔出口 $1.39M · 37 笔2025-01进口 $701.5K · 9 笔出口 $257.0K · 28 笔2025-02进口 $591.0K · 16 笔出口 $817.9K · 14 笔2025-03进口 $526.4K · 17 笔出口 $1.23M · 24 笔2025-04进口 $775.6K · 21 笔出口 $887.6K · 13 笔2025-05进口 $579.3K · 16 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-06进口 $898.8K · 18 笔出口 $1.55M · 36 笔2025-07进口 $147.1K · 13 笔出口 $1.23M · 22 笔2025-08进口 $668.2K · 18 笔出口 $1.23M · 41 笔2025-09进口 $270.5K · 8 笔出口 $323.7K · 25 笔2025-10进口 $391.6K · 15 笔出口 $401.2K · 12 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-12进口 $392.8K · 23 笔出口 $1.51M · 39 笔2026-01进口 $775.1K · 23 笔出口 $562.1K · 28 笔2026-02进口 $680.7K · 12 笔出口 $369.9K · 12 笔2026-03进口 $666.9K · 17 笔出口 $1.13M · 37 笔2026-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $446.3K · 18 笔2026-05进口 $797.2K · 13 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-06进口 $356.4K · 18 笔出口 $929.4K · 23 笔2026-07进口 $277.2K · 13 笔出口 $2.83M · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $422.8K · 12 笔出口 $858.2K · 13 笔2023-12进口 $1.02M · 10 笔出口 $396.7K · 14 笔2024-01进口 $1.02M · 6 笔出口 $862.6K · 47 笔2024-02进口 $263.4K · 8 笔出口 $508.2K · 17 笔2024-03进口 $611.2K · 9 笔出口 $389.5K · 13 笔2024-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $4.37M · 33 笔2024-05进口 $727.9K · 10 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-06进口 $652.2K · 9 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-07进口 $170.9K · 5 笔出口 $1.07M · 32 笔2024-08进口 $590.4K · 11 笔出口 $436.2K · 23 笔2024-09进口 $518.6K · 15 笔出口 $416.4K · 7 笔2024-10进口 $390.6K · 25 笔出口 $988.0K · 27 笔2024-11进口 $326.3K · 14 笔出口 $1.25M · 33 笔2024-12进口 $436.0K · 13 笔出口 $1.39M · 37 笔2025-01进口 $701.5K · 9 笔出口 $257.0K · 28 笔2025-02进口 $591.0K · 16 笔出口 $817.9K · 14 笔2025-03进口 $526.4K · 17 笔出口 $1.23M · 24 笔2025-04进口 $775.6K · 21 笔出口 $887.6K · 13 笔2025-05进口 $579.3K · 16 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-06进口 $898.8K · 18 笔出口 $1.55M · 36 笔2025-07进口 $147.1K · 13 笔出口 $1.23M · 22 笔2025-08进口 $668.2K · 18 笔出口 $1.23M · 41 笔2025-09进口 $270.5K · 8 笔出口 $323.7K · 25 笔2025-10进口 $391.6K · 15 笔出口 $401.2K · 12 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-12进口 $392.8K · 23 笔出口 $1.51M · 39 笔2026-01进口 $775.1K · 23 笔出口 $562.1K · 28 笔2026-02进口 $680.7K · 12 笔出口 $369.9K · 12 笔2026-03进口 $666.9K · 17 笔出口 $1.13M · 37 笔2026-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $446.3K · 18 笔2026-05进口 $797.2K · 13 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-06进口 $356.4K · 18 笔出口 $929.4K · 23 笔2026-07进口 $277.2K · 13 笔出口 $2.83M · 56 笔

工商档案

企业注册号0800370722
企查查编码QVN4FA2JG2
成立日期2007-01-10
联系地址Lô XN10, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN10, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,676.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
482190未印刷标签
960719其他拉链
600410弹性针织布
580639其他窄幅织物
830890贱金属扣件
490890非玻璃化转印纸
960720拉链零件
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
610343男式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣
610230女式针织外套
621030女式外衣
610990非棉针织背心
611300针织服装
610463女式合成纤维裤
620343男式化纤裤
621050女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾136$9.90M
韩国55$6.94M
中国230$5.36M
越南83$1.00M
泰国7$441.5K
美国24$392.2K
日本31$147.6K
孟加拉国3$141.4K
中国香港18$97.7K
意大利4$27.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国778$38.73M
荷兰52$2.46M
中国18$939.4K
澳大利亚27$735.6K
日本22$518.2K
加拿大20$313.0K
越南10$266.4K
中国台湾23$219.3K
比利时1$145.3K
德国2$81.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHI Apparel Co., Ltd.越南471$22.87M非织造标签、染色合成针织布
HS Fashion Hong Kong Ltd.中国15$447.8K印刷标签、机织标签
Jong Stit Co., Ltd.泰国3$207.0K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Kingwhale Corporation中国台湾6$163.5K染色合成针织布、人造纤维绒布
HOORAIN HTF LIMITED孟加拉国3$141.4K漂白棉混纺布、棉混纺斜纹布
Capricorn Horizon Ltd.中国7$102.7K机织标签、金属钩环
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国3$69.8K染色合成针织布、弹性针织布
More Trust Enterprise Co., Ltd.越南3$58.3K染色合成针织布
Tuong Hoa Vietnam International Garment Co., Ltd.越南4$14.7K棉针织服装、棉质连衣裙
Vanessa Brand Co., Ltd.越南13$8.9K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dick's Merchandising & Supply Chain Inc.美国358$23.19M女式合成纤维裤、化纤针织服装
OPTIMISTA ENTERPRISE LLC美国133$7.16M男式针织大衣、化纤针织服装
Helly Hansen (U.S.) Inc.美国59$2.73M男式外衣、女式外衣
Helly Hansen Distributie B.V.荷兰49$2.45M化纤针织服装、非棉针织背心
Urban Outfitters, Inc.美国74$1.84M棉质连衣裙、女式棉裤
Mont Adventure Equipment澳大利亚16$671.9K化纤针织服装、男式合成纤维裤
Urban Outfitters, Inc.美国19$621.2K女式棉裤、其他木家具
Kingwhale Corporation中国台湾22$219.1K非棉针织背心、其他针织布
Helly Hansen AS挪威21$14.5K男式外衣、女式外衣
DICK'S MERCHANDISING AND SUPPLY CHA美国42$0非机动自行车、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 544)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非织造标签PHI Apparel Co., Ltd.中国$20
2026-07-29未印刷标签PHI Apparel Co., Ltd.中国$20
2026-07-28非织造标签PHI Apparel Co., Ltd.日本$168
2026-07-27染色合成针织布PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$1.0K
2026-07-27染色棉针织布PHI Apparel Co., Ltd.中国$890
2026-07-27染色棉针织布PHI Apparel Co., Ltd.中国$606
2026-07-27橡塑浸渍纱线PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$273
2026-07-27染色棉针织布PHI Apparel Co., Ltd.中国$527
2026-07-27聚酯长丝织物PHI Apparel Co., Ltd.日本$2
2026-07-27服装零件PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$166

出口(共 1,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31化纤针织服装Helly Hansen Distributie B.V.荷兰$4.2K
2026-07-31化纤针织服装Montbell Co., Ltd.日本$17
2026-07-31男式合成纤维裤NRI C/O NIDECKER US INC.美国$0
2026-07-31化纤针织服装Montbell Co., Ltd.日本$19
2026-07-31化纤针织服装Montbell Co., Ltd.日本$18
2026-07-31女式外衣Helly Hansen (U.S.) Inc.美国$26.3K
2026-07-31女式外衣Helly Hansen (U.S.) Inc.美国$20.9K
2026-07-31女式纺织服装Helly Hansen (U.S.) Inc.美国$64.6K
2026-07-31化纤针织服装Montbell Co., Ltd.日本$19
2026-07-30男式合成纤维裤Dick's Merchandising & Supply Chain Inc.美国$24.4K

相关企业 · 同类产品

PHI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →