PHI Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 962 笔 · 主营 男式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PHI

531
进口笔数
962
出口笔数
$24.16M
进口金额
$41.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.3K · 3 笔出口 $173.2K · 3 笔2023-10进口 $815.1K · 14 笔出口 $1.13M · 17 笔2023-11进口 $422.8K · 12 笔出口 $1.00M · 14 笔2023-12进口 $1.02M · 10 笔出口 $396.7K · 14 笔2024-01进口 $1.02M · 6 笔出口 $862.6K · 47 笔2024-02进口 $263.4K · 8 笔出口 $508.2K · 17 笔2024-03进口 $611.2K · 9 笔出口 $389.5K · 13 笔2024-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $4.37M · 33 笔2024-05进口 $727.9K · 10 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-06进口 $652.2K · 9 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-07进口 $170.9K · 5 笔出口 $1.07M · 32 笔2024-08进口 $590.4K · 11 笔出口 $436.2K · 23 笔2024-09进口 $518.6K · 15 笔出口 $416.4K · 7 笔2024-10进口 $390.6K · 25 笔出口 $988.0K · 27 笔2024-11进口 $326.3K · 14 笔出口 $1.25M · 33 笔2024-12进口 $436.0K · 13 笔出口 $1.39M · 37 笔2025-01进口 $701.5K · 9 笔出口 $257.0K · 28 笔2025-02进口 $591.0K · 16 笔出口 $817.9K · 14 笔2025-03进口 $526.4K · 17 笔出口 $1.23M · 24 笔2025-04进口 $775.6K · 21 笔出口 $887.6K · 13 笔2025-05进口 $579.3K · 16 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-06进口 $898.8K · 18 笔出口 $1.55M · 36 笔2025-07进口 $147.1K · 13 笔出口 $1.23M · 22 笔2025-08进口 $668.2K · 18 笔出口 $1.23M · 41 笔2025-09进口 $270.5K · 8 笔出口 $323.7K · 25 笔2025-10进口 $391.6K · 15 笔出口 $401.2K · 12 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-12进口 $392.8K · 23 笔出口 $1.51M · 39 笔2026-01进口 $775.1K · 23 笔出口 $562.1K · 28 笔2026-02进口 $680.7K · 12 笔出口 $369.9K · 12 笔2026-03进口 $666.9K · 17 笔出口 $1.13M · 37 笔2026-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $446.3K · 18 笔2026-05进口 $797.2K · 13 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-06进口 $356.4K · 18 笔出口 $929.4K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.3K · 3 笔出口 $173.2K · 3 笔2023-10进口 $815.1K · 14 笔出口 $1.13M · 17 笔2023-11进口 $422.8K · 12 笔出口 $1.00M · 14 笔2023-12进口 $1.02M · 10 笔出口 $396.7K · 14 笔2024-01进口 $1.02M · 6 笔出口 $862.6K · 47 笔2024-02进口 $263.4K · 8 笔出口 $508.2K · 17 笔2024-03进口 $611.2K · 9 笔出口 $389.5K · 13 笔2024-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $4.37M · 33 笔2024-05进口 $727.9K · 10 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-06进口 $652.2K · 9 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-07进口 $170.9K · 5 笔出口 $1.07M · 32 笔2024-08进口 $590.4K · 11 笔出口 $436.2K · 23 笔2024-09进口 $518.6K · 15 笔出口 $416.4K · 7 笔2024-10进口 $390.6K · 25 笔出口 $988.0K · 27 笔2024-11进口 $326.3K · 14 笔出口 $1.25M · 33 笔2024-12进口 $436.0K · 13 笔出口 $1.39M · 37 笔2025-01进口 $701.5K · 9 笔出口 $257.0K · 28 笔2025-02进口 $591.0K · 16 笔出口 $817.9K · 14 笔2025-03进口 $526.4K · 17 笔出口 $1.23M · 24 笔2025-04进口 $775.6K · 21 笔出口 $887.6K · 13 笔2025-05进口 $579.3K · 16 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-06进口 $898.8K · 18 笔出口 $1.55M · 36 笔2025-07进口 $147.1K · 13 笔出口 $1.23M · 22 笔2025-08进口 $668.2K · 18 笔出口 $1.23M · 41 笔2025-09进口 $270.5K · 8 笔出口 $323.7K · 25 笔2025-10进口 $391.6K · 15 笔出口 $401.2K · 12 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-12进口 $392.8K · 23 笔出口 $1.51M · 39 笔2026-01进口 $775.1K · 23 笔出口 $562.1K · 28 笔2026-02进口 $680.7K · 12 笔出口 $369.9K · 12 笔2026-03进口 $666.9K · 17 笔出口 $1.13M · 37 笔2026-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $446.3K · 18 笔2026-05进口 $797.2K · 13 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-06进口 $356.4K · 18 笔出口 $929.4K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0800370722
企查查编码QVN4FA2JG2
成立日期2007-01-10
联系地址Lô XN10, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN10, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,676.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
482190未印刷标签
960719其他拉链
600410弹性针织布
580639其他窄幅织物
830890贱金属扣件
490890非玻璃化转印纸
580620窄幅弹性织物
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
610343男式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣
610230女式针织外套
610990非棉针织背心
611300针织服装
610463女式合成纤维裤
620343男式化纤裤
621030女式外衣
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾133$9.78M
韩国54$6.84M
中国225$5.31M
越南83$1.00M
泰国7$441.5K
美国24$392.2K
孟加拉国3$141.4K
日本27$138.5K
中国香港18$97.7K
意大利4$27.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国740$36.49M
荷兰46$2.16M
中国17$921.9K
澳大利亚27$735.6K
日本21$518.1K
越南10$266.4K
中国台湾23$219.3K
加拿大17$199.2K
德国2$81.4K
智利5$61.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHI Apparel Co., Ltd.越南458$22.60M非织造标签、未印刷标签
HS Fashion Hong Kong Ltd.中国15$447.8K印刷标签、机织标签
Jong Stit Co., Ltd.泰国3$207.0K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Kingwhale Corporation中国台湾6$163.5K染色合成针织布、人造纤维绒布
HOORAIN HTF LIMITED孟加拉国3$141.4K棉织物>200克、漂白棉混纺布
Capricorn Horizon Ltd.中国7$102.7K机织标签、金属钩环
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国3$69.8K染色合成针织布、弹性针织布
More Trust Enterprise Co., Ltd.越南3$58.3K染色合成针织布
Tuong Hoa Vietnam International Garment Co., Ltd.越南4$14.7K棉针织服装、棉质连衣裙
Vanessa Brand Co., Ltd.中国13$8.9K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dick's Merchandising & Supply Chain Inc.美国346$22.90M女式合成纤维裤、化纤针织服装
OPTIMISTA ENTERPRISE LLC美国127$6.83M男式针织大衣、化纤针织服装
Helly Hansen Distributie B.V.荷兰43$2.15M非棉针织背心、化纤针织服装
Urban Outfitters, Inc.美国74$1.84M棉质连衣裙、女式棉裤
Helly Hansen (U.S.) Inc.美国43$1.50M男式外衣、女式外衣
Mont Adventure Equipment澳大利亚16$671.9K化纤针织服装、男式合成纤维裤
Urban Outfitters, Inc.美国19$621.2K女式棉裤、棉质连衣裙
Kingwhale Corporation中国台湾22$219.1K非棉针织背心、其他针织布
Helly Hansen AS挪威21$14.5K男式外衣、女式外衣

近期贸易明细

进口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色合成针织布PHI Apparel Co., Ltd.日本$545
2026-06-29染色合成针织布PHI Apparel Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-27非织造标签PHI Apparel Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-26染色合成针织布PHI Apparel Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-26染色合成针织布PHI Apparel Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-25服装零件PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$130
2026-06-25染色尼龙织物PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$306
2026-06-25染色合成针织布PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$2.2K
2026-06-25非织造标签PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$1.5K
2026-06-25贱金属扣件PHI Apparel Co., Ltd.中国台湾$1.6K

出口(共 962)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式合成纤维裤NRI C/O NIDECKER US INC.美国$0
2026-07-27女式针织外套NRI C/O STIO美国$0
2026-07-23化纤针织服装Helly Hansen Leisure Canada Inc.美国$0
2026-07-23化纤针织服装Helly Hansen Leisure Canada Inc.美国$0
2026-07-18针织头饰JONES SNOWBOARDS LLC美国$0
2026-07-14胸罩MANDUKA LLC - CARSON美国$0
2026-06-30男式合成纤维裤Dick's Merchandising & Supply Chain Inc.美国$2.6K
2026-06-30针织服装OPTIMISTA ENTERPRISE LLC美国$5.6K
2026-06-30化纤针织服装Helly Hansen Distributie B.V.荷兰$8.0K
2026-06-30化纤针织服装Helly Hansen Distributie B.V.荷兰$13.9K

相关企业 · 同类产品

PHI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →