PHI Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 843 笔 · 主营 男式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PHI

500
进口笔数
843
出口笔数
$23.01M
进口金额
$39.84M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.5K · 2 笔出口 $49.9K · 1 笔2023-09进口 $656.7K · 13 笔出口 $732.3K · 8 笔2023-10进口 $815.1K · 14 笔出口 $1.13M · 14 笔2023-11进口 $422.8K · 12 笔出口 $1.00M · 13 笔2023-12进口 $1.02M · 10 笔出口 $396.7K · 13 笔2024-01进口 $1.02M · 6 笔出口 $862.6K · 45 笔2024-02进口 $263.4K · 8 笔出口 $508.2K · 16 笔2024-03进口 $611.2K · 9 笔出口 $389.5K · 12 笔2024-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $4.37M · 31 笔2024-05进口 $727.9K · 10 笔出口 $1.07M · 17 笔2024-06进口 $652.2K · 9 笔出口 $1.14M · 17 笔2024-07进口 $170.9K · 5 笔出口 $1.07M · 30 笔2024-08进口 $590.4K · 11 笔出口 $436.2K · 21 笔2024-09进口 $518.6K · 15 笔出口 $416.4K · 7 笔2024-10进口 $390.6K · 25 笔出口 $988.0K · 26 笔2024-11进口 $326.3K · 14 笔出口 $1.25M · 32 笔2024-12进口 $436.0K · 13 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-01进口 $701.5K · 9 笔出口 $257.0K · 28 笔2025-02进口 $591.0K · 16 笔出口 $817.9K · 14 笔2025-03进口 $526.4K · 17 笔出口 $1.23M · 23 笔2025-04进口 $775.6K · 21 笔出口 $887.6K · 13 笔2025-05进口 $579.3K · 16 笔出口 $1.22M · 17 笔2025-06进口 $898.8K · 18 笔出口 $1.55M · 35 笔2025-07进口 $147.1K · 13 笔出口 $1.23M · 22 笔2025-08进口 $668.2K · 18 笔出口 $1.23M · 40 笔2025-09进口 $270.5K · 8 笔出口 $323.7K · 21 笔2025-10进口 $391.6K · 15 笔出口 $401.2K · 11 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-12进口 $392.8K · 23 笔出口 $1.51M · 39 笔2026-01进口 $775.1K · 23 笔出口 $562.1K · 27 笔2026-02进口 $680.7K · 12 笔出口 $369.9K · 11 笔2026-03进口 $666.9K · 17 笔出口 $1.13M · 35 笔2026-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $446.3K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.5K · 2 笔出口 $49.9K · 1 笔2023-09进口 $656.7K · 13 笔出口 $732.3K · 8 笔2023-10进口 $815.1K · 14 笔出口 $1.13M · 14 笔2023-11进口 $422.8K · 12 笔出口 $1.00M · 13 笔2023-12进口 $1.02M · 10 笔出口 $396.7K · 13 笔2024-01进口 $1.02M · 6 笔出口 $862.6K · 45 笔2024-02进口 $263.4K · 8 笔出口 $508.2K · 16 笔2024-03进口 $611.2K · 9 笔出口 $389.5K · 12 笔2024-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $4.37M · 31 笔2024-05进口 $727.9K · 10 笔出口 $1.07M · 17 笔2024-06进口 $652.2K · 9 笔出口 $1.14M · 17 笔2024-07进口 $170.9K · 5 笔出口 $1.07M · 30 笔2024-08进口 $590.4K · 11 笔出口 $436.2K · 21 笔2024-09进口 $518.6K · 15 笔出口 $416.4K · 7 笔2024-10进口 $390.6K · 25 笔出口 $988.0K · 26 笔2024-11进口 $326.3K · 14 笔出口 $1.25M · 32 笔2024-12进口 $436.0K · 13 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-01进口 $701.5K · 9 笔出口 $257.0K · 28 笔2025-02进口 $591.0K · 16 笔出口 $817.9K · 14 笔2025-03进口 $526.4K · 17 笔出口 $1.23M · 23 笔2025-04进口 $775.6K · 21 笔出口 $887.6K · 13 笔2025-05进口 $579.3K · 16 笔出口 $1.22M · 17 笔2025-06进口 $898.8K · 18 笔出口 $1.55M · 35 笔2025-07进口 $147.1K · 13 笔出口 $1.23M · 22 笔2025-08进口 $668.2K · 18 笔出口 $1.23M · 40 笔2025-09进口 $270.5K · 8 笔出口 $323.7K · 21 笔2025-10进口 $391.6K · 15 笔出口 $401.2K · 11 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-12进口 $392.8K · 23 笔出口 $1.51M · 39 笔2026-01进口 $775.1K · 23 笔出口 $562.1K · 27 笔2026-02进口 $680.7K · 12 笔出口 $369.9K · 11 笔2026-03进口 $666.9K · 17 笔出口 $1.13M · 35 笔2026-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $446.3K · 18 笔

工商档案

企业注册号0800370722
企查查编码QVN4FA2JG2
成立日期2007-01-10
联系地址Lô XN10, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN10, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,676.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
482190未印刷标签
960719其他拉链
600410弹性针织布
580639其他窄幅织物
830890贱金属扣件
490890非玻璃化转印纸
580620窄幅弹性织物
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
610343男式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣
610230女式针织外套
610990非棉针织背心
611300针织服装
610463女式合成纤维裤
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
621030女式外衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾124$9.12M
韩国53$6.67M
中国215$5.04M
越南77$985.0K
泰国7$441.5K
美国24$392.2K
孟加拉国3$141.4K
日本20$101.1K
中国香港17$90.0K
意大利4$27.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国634$35.26M
荷兰38$1.60M
中国17$921.9K
澳大利亚26$583.0K
日本21$518.1K
越南9$263.8K
中国台湾23$219.3K
加拿大15$174.7K
德国2$81.4K
智利5$61.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHI Apparel Co., Ltd.越南427$21.44M非织造标签、未印刷标签
HS Fashion Hong Kong Ltd.中国15$447.8K印刷标签、机织标签
Jong Stit Co., Ltd.泰国3$207.0K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
KINGWHALE CORP ORATION中国台湾6$163.5K染色合成针织布、人造纤维绒布
Hoorain HTF Ltd.孟加拉国3$141.4K棉织物>200克、200g/m2以上棉布
Capricorn Horizon Ltd.中国7$102.7K机织标签、金属钩环
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国3$69.8K染色合成针织布、弹性针织布
More Trust Enterprise Co., Ltd.越南3$58.3K染色合成针织布
Tuong Hoa Vietnam International Garment Co., Ltd.越南4$14.7K棉针织服装、化纤针织服装
Vanessa Brand Co., Ltd.越南11$6.0K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dick's Merchandising & Supply Chain Inc.美国335$22.58M女式合成纤维裤、化纤针织服装
Optimista Enterprise LLC美国118$6.49M男式针织大衣、化纤针织服装
Urban Outfitters, Inc.美国74$1.84M棉质连衣裙、女式棉裤
Helly Hansen Distributie B.V.荷兰35$1.59M化纤针织服装、男式外衣
Helly Hansen (US), Inc.美国32$1.13M男式外衣、女式外衣
Urban Outfitters, Inc.美国19$621.2K女式棉裤、棉质连衣裙
Mont Adventure Equipment澳大利亚15$519.3K化纤针织服装、男式合成纤维裤
KINGWHALE CORP ORATION中国台湾22$219.1K非棉针织背心、男式化纤大衣
Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大13$16.6K男式外衣、女式外衣
Helly Hansen AS挪威21$14.5K男式外衣、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2870-150克非织造布PHI APPAREL CO LTD越南$1.5K
2026-04-28重型无纺布PHI APPAREL CO LTD越南$592
2026-04-28重型无纺布PHI APPAREL CO LTD越南$554
2026-04-2870-150克非织造布PHI APPAREL CO LTD越南$1.8K
2026-04-28重型无纺布PHI APPAREL CO LTD越南$554
2026-04-28聚氨酯纺织物PHI APPAREL CO LTD中国$2.2K
2026-04-2825-70克非织造布PHI APPAREL CO LTD越南$129
2026-04-2870-150克非织造布PHI APPAREL CO LTD越南$1.5K
2026-04-28重型无纺布PHI APPAREL CO LTD越南$592
2026-04-28机织标签PHI APPAREL CO LTD越南$406

出口(共 843)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$78
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$26
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$743
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$245
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$9
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$44
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$35
2026-04-28非棉针织背心HELLY HANSEN (US) INC美国$113
2026-04-15男式合成纤维裤DICK'S MERCHANDISING & SUPPLY CHAIN INC美国$23.0K
2026-04-15男式化纤大衣NOROC CO SPA智利$1.9K

相关企业 · 同类产品

PHI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →