Mizu Fashion Import Export Garments Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MAY MặC XUấT NHậP KHẩU MIZU FASHION
6
进口笔数
1
出口笔数
$858.9K
进口金额
$18.9K
出口金额
2023-07-14
最近进口
2023-08-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317583199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4HKGJH |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | 31/30 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU MIZU FASHION |
| 企业英文名称 | MIZU FASHION IMPORT EXPORT GARMENTS TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/30 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903399169 |
| 邮箱 | thuthuy12473@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $858.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 6 | $858.9K | 其他拉链、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMURAKOMA & CO., LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 染色合成针织布 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $576 |
| 2023-06-30 | 塑料纽扣 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2023-06-30 | 未印刷标签 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $644 |
| 2023-06-30 | 弹性针织布 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $176 |
| 2023-06-30 | 染色合成针织布 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2023-06-30 | 塑料涂层织物 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $387 |
| 2023-05-19 | 女式夹克 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $28 |
| 2023-05-19 | 女式夹克 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $28 |
| 2023-05-19 | 女式夹克 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $28 |
| 2023-05-19 | 男式化纤裤 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $33 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 女式针织衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $18.9K |