Smarviet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SMARVIET

204
进口笔数
85
出口笔数
$1.05M
进口金额
$814.5K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-04-09
最近出口
50
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.6K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $26.3K · 2 笔2023-09进口 $18.9K · 3 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $24.3K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-11进口 $60.4K · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $10.1K · 9 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-01进口 $15.3K · 12 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-02进口 $8.9K · 6 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-03进口 $5.2K · 8 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-04进口 $4.5K · 4 笔出口 $32.4K · 5 笔2024-05进口 $54.7K · 26 笔出口 $47.3K · 5 笔2024-06进口 $15.8K · 17 笔出口 $52.9K · 10 笔2024-07进口 $8.5K · 8 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-08进口 $1.5K · 7 笔出口 $50.9K · 7 笔2024-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-10进口 $34.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 11 笔出口 $350 · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 8 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-01进口 $6.1K · 5 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-02进口 $188 · 2 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-04进口 $952 · 2 笔出口 $330 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $26.3K · 2 笔2023-09进口 $18.9K · 3 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $24.3K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-11进口 $60.4K · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $10.1K · 9 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-01进口 $15.3K · 12 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-02进口 $8.9K · 6 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-03进口 $5.2K · 8 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-04进口 $4.5K · 4 笔出口 $32.4K · 5 笔2024-05进口 $54.7K · 26 笔出口 $47.3K · 5 笔2024-06进口 $15.8K · 17 笔出口 $52.9K · 10 笔2024-07进口 $8.5K · 8 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-08进口 $1.5K · 7 笔出口 $50.9K · 7 笔2024-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-10进口 $34.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 11 笔出口 $350 · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 8 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-01进口 $6.1K · 5 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-02进口 $188 · 2 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-04进口 $952 · 2 笔出口 $330 · 2 笔

工商档案

企业注册号0109158764
企查查编码QVN0U0K5F3
成立日期2020-04-24
联系地址Số 14 Mạc Thái Tông, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SMARVIET
企业英文名称SMARVIET COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84972813966
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580710机织标签
600632染色合成针织布
540761聚酯长丝织物
490890非玻璃化转印纸
580640粘合窄幅织物
960719其他拉链
560490橡塑浸渍纱线
560410包覆橡胶绳
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610990非棉针织背心
621143女式化纤服装
611030化纤针织服装
620463女式化纤裤
610520化纤男衬衫
620343男式化纤裤
610910棉针织T恤及背心
620349男式纺织裤
610230女式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本100$820.2K
中国38$61.8K
越南50$61.6K
韩国15$51.2K
泰国8$39.7K
中国台湾1$18.3K
朝鲜1$777

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$569.6K
韩国10$135.5K
越南9$94.7K
土耳其1$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Plus Co., Ltd.日本22$706.9K其他拉链、机织标签
Samilplus Co., Ltd.越南22$39.7K染色合成针织布、塑料衣着附件
Samil Plus Co., Ltd.泰国5$36.2K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Samil Plus Co., Ltd.韩国6$35.1K染色合成针织布、弹性针织布
GSC Co., Ltd.日本7$34.6K印刷标签、其他拉链
Weifang Hejian Trading Co., Ltd.中国6$19.2K染色合成针织布、未涂布印刷纸卷
Shimada Shoji Co., Ltd.日本35$19.1K扣件及零件、其他拉链
Toray International, Inc.日本17$15.2K其他拉链、染色尼龙织物
Sankyu (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$12.0K空调机零件、塑料衣着附件
Shanghai Naxis Co., Ltd.中国28$7.2K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Plus Co., Ltd.日本52$550.9K非棉针织背心、女式合成纤维裤
Samil Plus Co., Ltd.韩国7$117.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Tong Cong Ty Co Phan Det May Ha Noi越南2$25.2K染色合成针织布、塑料衣着附件
Tam Thon Garment Co., Ltd.越南1$20.1K其他化纤织物、聚酯短纤织物
Tien Hung Joint Stock Co.越南1$17.0K印刷标签、弹性针织布
Foremart Vietnam Co., Ltd.越南1$16.6K塑料衣着附件、印刷标签
Toray International, Inc.日本13$16.2K男式化纤大衣、男式非针织服装
Samil Plus Co., Ltd.土耳其1$14.8K男式化纤大衣
KR Vietnam Co., Ltd.越南1$11.4K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
Smarviet Co., Ltd.越南2$330塑料衣着附件、机织标签

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09色织棉布SMARVIET CO LTD越南$0
2025-04-09染色尼龙织物CONG TY TNHH SMARVIET日本$79
2025-04-09染色合成针织布SMARVIET CO LTD日本$22
2025-04-09塑料衣着附件SMARVIET CO LTD越南$53
2025-04-09弹性针织布SMARVIET CO LTD日本$41
2025-04-09聚酯长丝织物CONG TY TNHH SMARVIET日本$3
2025-04-09非玻璃化转印纸CONG TY TNHH SMARVIET日本$3
2025-04-09轻质无纺布CONG TY TNHH SMARVIET日本$1
2025-04-09弹性针织布SMARVIET CO LTD日本$78
2025-04-09其他合成短纤织物CONG TY TNHH SMARVIET中国$8

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09色织棉布SMARVIET CO LTD越南$0
2025-04-09染色合成针织布SMARVIET CO LTD越南$22
2025-04-09塑料衣着附件SMARVIET CO LTD越南$53
2025-04-09弹性针织布SMARVIET CO LTD越南$41
2025-04-09弹性针织布SMARVIET CO LTD越南$78
2025-04-09染色合成针织布SMARVIET CO LTD越南$11
2025-04-09染色合成针织布SMARVIET CO LTD越南$87
2025-04-09塑料衣着附件SMARVIET CO LTD越南$1
2025-04-09合成纤维缝纫线SMARVIET CO LTD越南$0
2025-04-09合成经编织物SMARVIET CO LTD越南$5

相关企业 · 同类产品

Smarviet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →