Smarviet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SMARVIET
204
进口笔数
85
出口笔数
$1.05M
进口金额
$814.5K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-04-09
最近出口
50
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109158764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U0K5F3 |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số 14 Mạc Thái Tông, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMARVIET |
| 企业英文名称 | SMARVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84972813966 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 100 | $820.2K |
| 中国 | 38 | $61.8K |
| 越南 | 50 | $61.6K |
| 韩国 | 15 | $51.2K |
| 泰国 | 8 | $39.7K |
| 中国台湾 | 1 | $18.3K |
| 朝鲜 | 1 | $777 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $569.6K |
| 韩国 | 10 | $135.5K |
| 越南 | 9 | $94.7K |
| 土耳其 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil Plus Co., Ltd. | 日本 | 22 | $706.9K | 其他拉链、机织标签 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 22 | $39.7K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $36.2K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $35.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| GSC Co., Ltd. | 日本 | 7 | $34.6K | 印刷标签、其他拉链 |
| Weifang Hejian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.2K | 染色合成针织布、未涂布印刷纸卷 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 35 | $19.1K | 扣件及零件、其他拉链 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 17 | $15.2K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Sankyu (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.0K | 空调机零件、塑料衣着附件 |
| Shanghai Naxis Co., Ltd. | 中国 | 28 | $7.2K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil Plus Co., Ltd. | 日本 | 52 | $550.9K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $117.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tong Cong Ty Co Phan Det May Ha Noi | 越南 | 2 | $25.2K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Tam Thon Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 其他化纤织物、聚酯短纤织物 |
| Tien Hung Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $17.0K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Foremart Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 13 | $16.2K | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $14.8K | 男式化纤大衣 |
| KR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Smarviet Co., Ltd. | 越南 | 2 | $330 | 塑料衣着附件、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 色织棉布 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-04-09 | 染色尼龙织物 | CONG TY TNHH SMARVIET | 日本 | $79 |
| 2025-04-09 | 染色合成针织布 | SMARVIET CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-04-09 | 塑料衣着附件 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-04-09 | 弹性针织布 | SMARVIET CO LTD | 日本 | $41 |
| 2025-04-09 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SMARVIET | 日本 | $3 |
| 2025-04-09 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SMARVIET | 日本 | $3 |
| 2025-04-09 | 轻质无纺布 | CONG TY TNHH SMARVIET | 日本 | $1 |
| 2025-04-09 | 弹性针织布 | SMARVIET CO LTD | 日本 | $78 |
| 2025-04-09 | 其他合成短纤织物 | CONG TY TNHH SMARVIET | 中国 | $8 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 色织棉布 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-04-09 | 染色合成针织布 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-04-09 | 塑料衣着附件 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-04-09 | 弹性针织布 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-04-09 | 弹性针织布 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-04-09 | 染色合成针织布 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-04-09 | 染色合成针织布 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-04-09 | 塑料衣着附件 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-04-09 | 合成纤维缝纫线 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-04-09 | 合成经编织物 | SMARVIET CO LTD | 越南 | $5 |