Tam Thon Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他化纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TAM THôN
57
进口笔数
28
出口笔数
$3.92M
进口金额
$3.21M
出口金额
2024-09-27
最近进口
2024-08-20
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316598114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM85HHP |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | 29/12 ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC TAM THÔN |
| 企业英文名称 | TAM THON GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/12 ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84909160277 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.07M |
| 越南 | 18 | $1.31M |
| 中国台湾 | 7 | $361.3K |
| 马来西亚 | 2 | $124.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $23.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.9K |
| 意大利 | 2 | $13.7K |
| 泰国 | 2 | $7.6K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $2.18M |
| 韩国 | 6 | $464.6K |
| 中国香港 | 3 | $227.8K |
| 马来西亚 | 3 | $221.8K |
| 新加坡 | 1 | $102.1K |
| 越南 | 1 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Star International | 越南 | 50 | $3.14M | 其他化纤织物、聚酯短纤织物 |
| Bodynits Tien Giang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $393.0K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Star Fashion Co., Ltd. | 越南 | 3 | $342.8K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Smarviet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almost Nothing Inc. | 美国 | 6 | $772.1K | 女式纺织裤、女式化纤裤 |
| Deals2Gony Inc. | 美国 | 4 | $670.5K | 女式纺织裤、非棉衬衫 |
| Hanstar | 韩国 | 4 | $311.5K | 非棉针织背心、其他纺织服装 |
| SLAS Enterprise, Inc. | 美国 | 2 | $294.5K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Clothing Connect Inc. | 美国 | 1 | $205.8K | 女式棉裤、女式纺织裤 |
| Redkiwi | 韩国 | 2 | $153.1K | 男式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Clothing Connect Inc. | 美国 | 1 | $152.3K | 非棉针织背心、棉质套装 |
| ZALORA LTD | 中国香港 | 2 | $147.4K | 其他纺织服装、其他塑纺箱盒 |
| Sampai Express Service Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $102.1K | 工业用芳香物质、男棉裤 |
| Almost Nothing Inc. | 马来西亚 | 1 | $90.0K | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他化纤织物 | BEST STAR INTERNATIONAL | 中国 | $41.3K |
| 2024-09-27 | 聚酯短纤织物 | BEST STAR INTERNATIONAL | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-23 | 弹性针织布 | BEST STAR INTERNATIONAL | 中国 | $18.4K |
| 2024-07-23 | 染色棉针织布 | BEST STAR INTERNATIONAL | 中国 | $120.0K |
| 2024-07-16 | 染色尼龙织物 | BEST STAR INTERNATIONAL | 马来西亚 | $4.3K |
| 2024-07-16 | 弹性针织布 | BEST STAR INTERNATIONAL | 马来西亚 | $12.9K |
| 2024-07-16 | 其他化纤织物 | BEST STAR INTERNATIONAL | 马来西亚 | $68.8K |
| 2024-07-16 | 染色棉针织布 | BEST STAR INTERNATIONAL | 马来西亚 | $34.2K |
| 2024-07-16 | 聚酯短纤织物 | BEST STAR INTERNATIONAL | 马来西亚 | $4.4K |
| 2024-05-20 | 其他化纤织物 | BEST STAR INTERNATIONAL | 中国 | $59.7K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 非棉针织背心 | CLOTHING COMNECT INC | 美国 | $49.6K |
| 2024-08-20 | 女式棉裤 | CLOTHING COMNECT INC | 美国 | $16.5K |
| 2024-08-20 | 非棉针织背心 | CLOTHING COMNECT INC | 美国 | $32.4K |
| 2024-08-20 | 女式棉裤 | CLOTHING COMNECT INC | 美国 | $95.5K |
| 2024-08-20 | 女式纺织裤 | CLOTHING COMNECT INC | 美国 | $11.7K |
| 2024-07-25 | 非棉衬衫 | DEALS2GONY INC | 美国 | $142.7K |
| 2024-07-25 | 女式化纤裤 | DEALS2GONY INC | 美国 | $8.1K |
| 2024-07-25 | 非棉衬衫 | DEALS2GONY INC | 美国 | $8.5K |
| 2024-07-12 | 非棉针织背心 | DEALS2GONY INC | 美国 | $94.7K |
| 2024-06-28 | 男棉裤 | DEALS2GONY INC | 美国 | $204.6K |