Tam Thon Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他化纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TAM THôN

57
进口笔数
28
出口笔数
$3.92M
进口金额
$3.21M
出口金额
2024-09-27
最近进口
2024-08-20
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $914.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $914.5K · 6 笔出口 $150.8K · 1 笔2023-10进口 $456.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.2K · 2 笔出口 $83.7K · 1 笔2024-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $229.4K · 2 笔2024-02进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.4K · 4 笔出口 $542.8K · 4 笔2024-04进口 $343.9K · 6 笔出口 $152.3K · 1 笔2024-05进口 $59.7K · 1 笔出口 $211.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 1 笔2024-07进口 $263.0K · 3 笔出口 $254.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 1 笔2024-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $914.5K · 6 笔出口 $150.8K · 1 笔2023-10进口 $456.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.2K · 2 笔出口 $83.7K · 1 笔2024-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $229.4K · 2 笔2024-02进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.4K · 4 笔出口 $542.8K · 4 笔2024-04进口 $343.9K · 6 笔出口 $152.3K · 1 笔2024-05进口 $59.7K · 1 笔出口 $211.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 1 笔2024-07进口 $263.0K · 3 笔出口 $254.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 1 笔2024-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316598114
企查查编码QVNJM85HHP
成立日期2020-11-23
联系地址29/12 ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC TAM THÔN
企业英文名称TAM THON GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29/12 ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84909160277
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551599其他化纤织物
551219聚酯短纤织物
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
540769聚酯机织物
600642染色人造纤维织物
521142200克以上牛仔布
600490弹性针织布
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610469女式纺织裤
620339其他纺织夹克
620463女式化纤裤
620290其他纺织大衣
620690其他女式衬衫
610590非棉衬衫
620220女式毛大衣
620343男式化纤裤
620349男式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$2.07M
越南18$1.31M
中国台湾7$361.3K
马来西亚2$124.7K
柬埔寨4$23.5K
印度尼西亚1$13.9K
意大利2$13.7K
泰国2$7.6K
日本1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$2.18M
韩国6$464.6K
中国香港3$227.8K
马来西亚3$221.8K
新加坡1$102.1K
越南1$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Star International越南50$3.14M其他化纤织物、聚酯短纤织物
Bodynits Tien Giang Co., Ltd.越南2$393.0K女式合成纤维裤、非棉针织背心
Star Fashion Co., Ltd.越南3$342.8K非棉针织背心、女式合成纤维裤
Smarviet Co., Ltd.越南1$20.1K女式合成纤维裤、非棉针织背心
Samilplus Co., Ltd.越南1$18.4K染色合成针织布、塑料衣着附件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almost Nothing Inc.美国6$772.1K女式纺织裤、女式化纤裤
Deals2Gony Inc.美国4$670.5K女式纺织裤、非棉衬衫
Hanstar韩国4$311.5K非棉针织背心、其他纺织服装
SLAS Enterprise, Inc.美国2$294.5K男棉裤、女式棉裤
Clothing Connect Inc.美国1$205.8K女式棉裤、女式纺织裤
Redkiwi韩国2$153.1K男式合成纤维裤、化纤针织服装
Clothing Connect Inc.美国1$152.3K非棉针织背心、棉质套装
ZALORA LTD中国香港2$147.4K其他纺织服装、其他塑纺箱盒
Sampai Express Service Agencies Pte. Ltd.新加坡1$102.1K工业用芳香物质、男棉裤
Almost Nothing Inc.马来西亚1$90.0K女式纺织裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27其他化纤织物BEST STAR INTERNATIONAL中国$41.3K
2024-09-27聚酯短纤织物BEST STAR INTERNATIONAL中国$1.8K
2024-07-23弹性针织布BEST STAR INTERNATIONAL中国$18.4K
2024-07-23染色棉针织布BEST STAR INTERNATIONAL中国$120.0K
2024-07-16染色尼龙织物BEST STAR INTERNATIONAL马来西亚$4.3K
2024-07-16弹性针织布BEST STAR INTERNATIONAL马来西亚$12.9K
2024-07-16其他化纤织物BEST STAR INTERNATIONAL马来西亚$68.8K
2024-07-16染色棉针织布BEST STAR INTERNATIONAL马来西亚$34.2K
2024-07-16聚酯短纤织物BEST STAR INTERNATIONAL马来西亚$4.4K
2024-05-20其他化纤织物BEST STAR INTERNATIONAL中国$59.7K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-20非棉针织背心CLOTHING COMNECT INC美国$49.6K
2024-08-20女式棉裤CLOTHING COMNECT INC美国$16.5K
2024-08-20非棉针织背心CLOTHING COMNECT INC美国$32.4K
2024-08-20女式棉裤CLOTHING COMNECT INC美国$95.5K
2024-08-20女式纺织裤CLOTHING COMNECT INC美国$11.7K
2024-07-25非棉衬衫DEALS2GONY INC美国$142.7K
2024-07-25女式化纤裤DEALS2GONY INC美国$8.1K
2024-07-25非棉衬衫DEALS2GONY INC美国$8.5K
2024-07-12非棉针织背心DEALS2GONY INC美国$94.7K
2024-06-28男棉裤DEALS2GONY INC美国$204.6K

相关企业 · 同类产品

Tam Thon Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →