Samjong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMJONG

234
进口笔数
212
出口笔数
$6.62M
进口金额
$10.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 1 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $52.5K · 2 笔2023-10进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.3K · 10 笔出口 $64.2K · 3 笔2023-12进口 $38.0K · 8 笔出口 $189.1K · 8 笔2024-01进口 $38.8K · 5 笔出口 $141.2K · 4 笔2024-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-03进口 $107.3K · 1 笔出口 $119.8K · 9 笔2024-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $87.0K · 7 笔2024-05进口 $161.6K · 8 笔出口 $224.3K · 4 笔2024-06进口 $135.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $366.7K · 9 笔出口 $297.6K · 4 笔2024-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $354.5K · 4 笔2024-09进口 $132.9K · 1 笔出口 $132.8K · 2 笔2024-10进口 $265.3K · 7 笔出口 $215.9K · 3 笔2024-11进口 $543.3K · 13 笔出口 $194.9K · 1 笔2024-12进口 $101.1K · 6 笔出口 $368.6K · 4 笔2025-01进口 $256.0K · 6 笔出口 $543.1K · 7 笔2025-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $242.6K · 6 笔2025-03进口 $92.2K · 6 笔出口 $522.2K · 10 笔2025-04进口 $175.9K · 8 笔出口 $420.2K · 8 笔2025-05进口 $1.22M · 13 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $247.9K · 3 笔出口 $216.5K · 2 笔2025-07进口 $259.1K · 5 笔出口 $325.9K · 2 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $423.8K · 3 笔2025-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $194.8K · 3 笔2025-10进口 $123.9K · 7 笔出口 $271.1K · 4 笔2025-11进口 $177.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $300.2K · 8 笔出口 $76.3K · 1 笔2026-01进口 $271.0K · 7 笔出口 $426.5K · 3 笔2026-02进口 $87.4K · 4 笔出口 $356.9K · 2 笔2026-03进口 $155.1K · 2 笔出口 $479.0K · 10 笔2026-04进口 $214.0K · 8 笔出口 $703.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 1 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $52.5K · 2 笔2023-10进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.3K · 10 笔出口 $64.2K · 3 笔2023-12进口 $38.0K · 8 笔出口 $189.1K · 8 笔2024-01进口 $38.8K · 5 笔出口 $141.2K · 4 笔2024-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-03进口 $107.3K · 1 笔出口 $119.8K · 9 笔2024-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $87.0K · 7 笔2024-05进口 $161.6K · 8 笔出口 $224.3K · 4 笔2024-06进口 $135.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $366.7K · 9 笔出口 $297.6K · 4 笔2024-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $354.5K · 4 笔2024-09进口 $132.9K · 1 笔出口 $132.8K · 2 笔2024-10进口 $265.3K · 7 笔出口 $215.9K · 3 笔2024-11进口 $543.3K · 13 笔出口 $194.9K · 1 笔2024-12进口 $101.1K · 6 笔出口 $368.6K · 4 笔2025-01进口 $256.0K · 6 笔出口 $543.1K · 7 笔2025-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $242.6K · 6 笔2025-03进口 $92.2K · 6 笔出口 $522.2K · 10 笔2025-04进口 $175.9K · 8 笔出口 $420.2K · 8 笔2025-05进口 $1.22M · 13 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $247.9K · 3 笔出口 $216.5K · 2 笔2025-07进口 $259.1K · 5 笔出口 $325.9K · 2 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $423.8K · 3 笔2025-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $194.8K · 3 笔2025-10进口 $123.9K · 7 笔出口 $271.1K · 4 笔2025-11进口 $177.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $300.2K · 8 笔出口 $76.3K · 1 笔2026-01进口 $271.0K · 7 笔出口 $426.5K · 3 笔2026-02进口 $87.4K · 4 笔出口 $356.9K · 2 笔2026-03进口 $155.1K · 2 笔出口 $479.0K · 10 笔2026-04进口 $214.0K · 8 笔出口 $703.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0801253436
企查查编码QVN65KSQVM
成立日期2018-06-29
联系地址Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMJONG
企业英文名称SAMJONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842206583388
邮箱samjong2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
560394重型无纺布
960621塑料纽扣
580810编带
960711金属拉链
551219聚酯短纤织物
550810合成纤维缝纫线
960622金属纽扣
392329非乙烯塑料袋
621710其他服装配件

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620240化纤女式大衣
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
621143女式化纤服装
620630女式棉衬衫
620220女式毛大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国93$4.90M
中国133$1.67M
越南2$30.4K
中国台湾3$20.1K
日本1$4.8K
印度2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国192$9.43M
越南14$538.2K
中国5$53.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IN THE F Co., Ltd.韩国31$2.62M重型无纺布、非织造标签
Samjeong Co., Ltd.韩国23$1.50M合成纤维缝纫线、重型无纺布
SJC Co.越南39$795.5K聚酯长丝织物、重型无纺布
SJC Co., Ltd.中国48$514.9K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Samjeong Co., Ltd.中国28$289.1K厚重羊毛织物、聚酯长丝织物
Wish Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国20$267.4K印刷标签、聚酯短纤织物
MIDO Co., Ltd.中国10$242.3K聚酯短纤机织物、染色化纤长丝布
Wuxi Xinxianghong Woolen Textile Co., Ltd.中国2$72.5K混纺毛织物、涤毛混纺织物
Yiwu Shumeng Trading Co., Ltd.中国3$37.2K色织棉混纺布、棉机织布
Eland World Co., Ltd.越南3$7.4K男棉裤、印刷标签

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IN THE F Co., Ltd.韩国47$5.38M填充用羽毛羽绒、女式化纤夹克
E.Land World Ltd.韩国50$1.67M棉针织T恤及背心、女棉裤
Samjeong Co., Ltd.韩国34$992.7K女式化纤衬衫、女式化纤裤
SJC Co.越南45$834.1K女式纺织长裤、女式化纤衬衫
Ilwoo Co., Ltd.韩国10$373.1K男式纤维衬衫、棉质衬衫
E Land World Ltd.越南2$199.7K家具配件、彩色牛仔布
E.LAND International Fashion (Shanghai) Co., Ltd.中国6$133.0K棉针织服装、棉针织T恤及背心
DK Corporation Co., Ltd.越南2$65.7K印刷标签、棉机织布
Yejin F & G Co., Ltd.韩国2$44.3K男式合成纤维夹克、男式毛呢大衣
SJC Company韩国2$34.9K化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属扣件SAMJEONG CO LTD韩国$86
2026-04-28染色人造纤维布SAMJEONG CO LTD韩国$1.7K
2026-04-28聚酯长丝织物SAMJEONG CO LTD韩国$550
2026-04-28其他化纤织物SAMJEONG CO LTD韩国$665
2026-04-28合成纤维缝纫线SAMJEONG CO LTD韩国$498
2026-04-28合成纤维缝纫线SAMJEONG CO LTD韩国$434
2026-04-28其他服装配件SAMJEONG CO LTD韩国$24
2026-04-28棉混纺机织布SAMJEONG CO LTD韩国$4.0K
2026-04-28聚酯长丝织物SAMJEONG CO LTD韩国$550
2026-04-28聚酯短纤织物SAMJEONG CO LTD韩国$1.4K

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤夹克IN THE F CO LTD韩国$435
2026-04-28女式化纤裙IN THE F CO LTD韩国$1.2K
2026-04-28女式化纤裤IN THE F CO LTD韩国$12.0K
2026-04-28女式化纤裤IN THE F CO LTD韩国$8.7K
2026-04-28女式化纤裤IN THE F CO LTD韩国$17.3K
2026-04-28女式棉衬衫IN THE F CO LTD韩国$9.6K
2026-04-28化纤连衣裙IN THE F CO LTD韩国$18.3K
2026-04-28女式化纤裙IN THE F CO LTD韩国$10.1K
2026-04-28女式化纤裤IN THE F CO LTD韩国$92
2026-04-28化纤连衣裙IN THE F CO LTD韩国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Samjong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →