Samjong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMJONG
234
进口笔数
212
出口笔数
$6.62M
进口金额
$10.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801253436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65KSQVM |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMJONG |
| 企业英文名称 | SAMJONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842206583388 |
| 邮箱 | samjong2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580810 | 编带 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $4.90M |
| 中国 | 133 | $1.67M |
| 越南 | 2 | $30.4K |
| 中国台湾 | 3 | $20.1K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 192 | $9.43M |
| 越南 | 14 | $538.2K |
| 中国 | 5 | $53.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IN THE F Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $2.62M | 重型无纺布、非织造标签 |
| Samjeong Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.50M | 合成纤维缝纫线、重型无纺布 |
| SJC Co. | 越南 | 39 | $795.5K | 聚酯长丝织物、重型无纺布 |
| SJC Co., Ltd. | 中国 | 48 | $514.9K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Samjeong Co., Ltd. | 中国 | 28 | $289.1K | 厚重羊毛织物、聚酯长丝织物 |
| Wish Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $267.4K | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| MIDO Co., Ltd. | 中国 | 10 | $242.3K | 聚酯短纤机织物、染色化纤长丝布 |
| Wuxi Xinxianghong Woolen Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.5K | 混纺毛织物、涤毛混纺织物 |
| Yiwu Shumeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 色织棉混纺布、棉机织布 |
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 男棉裤、印刷标签 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IN THE F Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $5.38M | 填充用羽毛羽绒、女式化纤夹克 |
| E.Land World Ltd. | 韩国 | 50 | $1.67M | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Samjeong Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $992.7K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| SJC Co. | 越南 | 45 | $834.1K | 女式纺织长裤、女式化纤衬衫 |
| Ilwoo Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $373.1K | 男式纤维衬衫、棉质衬衫 |
| E Land World Ltd. | 越南 | 2 | $199.7K | 家具配件、彩色牛仔布 |
| E.LAND International Fashion (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.0K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| DK Corporation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.7K | 印刷标签、棉机织布 |
| Yejin F & G Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.3K | 男式合成纤维夹克、男式毛呢大衣 |
| SJC Company | 韩国 | 2 | $34.9K | 化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $86 |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-28 | 其他化纤织物 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $665 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $498 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $434 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2026-04-28 | 棉混纺机织布 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SAMJEONG CO LTD | 韩国 | $1.4K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $435 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $92 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | IN THE F CO LTD | 韩国 | $10.3K |