Samjong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMJONG

274
进口笔数
216
出口笔数
$7.38M
进口金额
$10.22M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
44
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.3K · 10 笔出口 $64.2K · 3 笔2023-12进口 $38.0K · 8 笔出口 $189.1K · 8 笔2024-01进口 $38.8K · 5 笔出口 $141.2K · 4 笔2024-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-03进口 $107.3K · 1 笔出口 $119.8K · 9 笔2024-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $87.0K · 7 笔2024-05进口 $161.6K · 8 笔出口 $224.3K · 4 笔2024-06进口 $135.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $366.7K · 9 笔出口 $297.6K · 4 笔2024-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $354.5K · 4 笔2024-09进口 $132.9K · 1 笔出口 $132.8K · 2 笔2024-10进口 $265.3K · 7 笔出口 $215.9K · 3 笔2024-11进口 $543.3K · 13 笔出口 $194.9K · 1 笔2024-12进口 $101.1K · 6 笔出口 $368.6K · 4 笔2025-01进口 $256.0K · 6 笔出口 $543.1K · 7 笔2025-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $242.6K · 6 笔2025-03进口 $92.2K · 6 笔出口 $522.2K · 10 笔2025-04进口 $175.9K · 8 笔出口 $420.2K · 8 笔2025-05进口 $1.22M · 13 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $247.9K · 3 笔出口 $216.5K · 2 笔2025-07进口 $259.1K · 5 笔出口 $325.9K · 2 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $423.8K · 3 笔2025-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $194.8K · 3 笔2025-10进口 $123.9K · 7 笔出口 $271.1K · 4 笔2025-11进口 $177.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $300.2K · 8 笔出口 $76.3K · 1 笔2026-01进口 $271.0K · 7 笔出口 $426.5K · 3 笔2026-02进口 $87.4K · 4 笔出口 $356.9K · 2 笔2026-03进口 $155.1K · 2 笔出口 $479.0K · 10 笔2026-04进口 $214.0K · 8 笔出口 $703.6K · 15 笔2026-05进口 $319.7K · 24 笔出口 $45.6K · 1 笔2026-06进口 $434.2K · 16 笔出口 $103.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.3K · 10 笔出口 $64.2K · 3 笔2023-12进口 $38.0K · 8 笔出口 $189.1K · 8 笔2024-01进口 $38.8K · 5 笔出口 $141.2K · 4 笔2024-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-03进口 $107.3K · 1 笔出口 $119.8K · 9 笔2024-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $87.0K · 7 笔2024-05进口 $161.6K · 8 笔出口 $224.3K · 4 笔2024-06进口 $135.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $366.7K · 9 笔出口 $297.6K · 4 笔2024-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $354.5K · 4 笔2024-09进口 $132.9K · 1 笔出口 $132.8K · 2 笔2024-10进口 $265.3K · 7 笔出口 $215.9K · 3 笔2024-11进口 $543.3K · 13 笔出口 $194.9K · 1 笔2024-12进口 $101.1K · 6 笔出口 $368.6K · 4 笔2025-01进口 $256.0K · 6 笔出口 $543.1K · 7 笔2025-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $242.6K · 6 笔2025-03进口 $92.2K · 6 笔出口 $522.2K · 10 笔2025-04进口 $175.9K · 8 笔出口 $420.2K · 8 笔2025-05进口 $1.22M · 13 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $247.9K · 3 笔出口 $216.5K · 2 笔2025-07进口 $259.1K · 5 笔出口 $325.9K · 2 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $423.8K · 3 笔2025-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $194.8K · 3 笔2025-10进口 $123.9K · 7 笔出口 $271.1K · 4 笔2025-11进口 $177.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $300.2K · 8 笔出口 $76.3K · 1 笔2026-01进口 $271.0K · 7 笔出口 $426.5K · 3 笔2026-02进口 $87.4K · 4 笔出口 $356.9K · 2 笔2026-03进口 $155.1K · 2 笔出口 $479.0K · 10 笔2026-04进口 $214.0K · 8 笔出口 $703.6K · 15 笔2026-05进口 $319.7K · 24 笔出口 $45.6K · 1 笔2026-06进口 $434.2K · 16 笔出口 $103.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801253436
企查查编码QVN65KSQVM
成立日期2018-06-29
联系地址Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMJONG
企业英文名称SAMJONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842206583388
邮箱samjong2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
560394重型无纺布
960621塑料纽扣
551219聚酯短纤织物
580810编带
960711金属拉链
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620240化纤女式大衣
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
621143女式化纤服装
620630女式棉衬衫
620220女式毛大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国105$5.28M
中国160$2.03M
越南3$33.0K
中国台湾3$20.1K
日本1$4.8K
印度2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国196$9.58M
越南14$538.2K
中国5$53.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IN THE F Co., Ltd.韩国35$3.01M塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Samjeong Co., Ltd.韩国25$1.53M合成纤维缝纫线、重型无纺布
SJC Co.越南38$769.3K聚酯长丝织物、重型无纺布
SJC Co., Ltd.中国48$514.9K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Samjeong Co., Ltd.中国28$289.1K厚重羊毛织物、聚酯长丝织物
Wish Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国20$267.4K印刷标签、塑料纽扣
MIDO Co., Ltd.中国10$242.3K聚酯短纤机织物、染色化纤长丝布
Wuxi Xinxianghong Woolen Textile Co., Ltd.中国9$121.3K混纺毛织物、涤毛混纺织物
DS Inc.越南8$74.2K塑料绝缘配件、其他电路开关装置
Hangzhou Tongjun Trading Co., Ltd.中国6$23.8K聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IN THE F Co., Ltd.韩国47$5.38M填充用羽毛羽绒、女式化纤夹克
Eland World Co., Ltd.越南50$1.67M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Samjeong Co., Ltd.韩国37$1.09M女式化纤衬衫、女式化纤裤
SJC Co.越南45$834.1K女式纺织长裤、女式化纤衬衫
Ilwoo Co., Ltd.韩国10$373.1K男式纤维衬衫、棉质衬衫
E Land World Ltd.越南2$199.7K家具配件、其他拉链
E.LAND International Fashion (Shanghai) Co., Ltd.中国6$133.0K棉针织T恤及背心、棉针织服装
DK Corporation Co., Ltd.越南2$65.7K印刷标签、棉机织布
Yejin F & G Co., Ltd.韩国2$44.3K男式合成纤维夹克、男式毛呢大衣
SJC COMPANY韩国2$34.9K化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29印刷标签DS Inc.韩国$104
2026-06-29非乙烯塑料袋DS Inc.韩国$87
2026-06-29重型无纺布DS Inc.韩国$400
2026-06-29扣件及零件DS Inc.韩国$2.2K
2026-06-29非织造标签DS Inc.韩国$52
2026-06-29聚酯长丝织物DS Inc.韩国$10.5K
2026-06-29贱金属扣件DS Inc.韩国$2.3K
2026-06-29重型无纺布DS Inc.韩国$123
2026-06-29聚酯短纤织物DS Inc.韩国$261
2026-06-22重型无纺布IN THE F Co., Ltd.韩国$267

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26女式化纤服装DS Inc.韩国$6.8K
2026-06-26化纤连衣裙DS Inc.韩国$12.2K
2026-06-26女式化纤衬衫DS Inc.韩国$10.1K
2026-06-26女式化纤衬衫DS Inc.韩国$19.9K
2026-06-25聚酯短纤机织物Samjeong Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-10化纤连衣裙Samjeong Co., Ltd.韩国$152
2026-06-10化纤连衣裙Samjeong Co., Ltd.韩国$160
2026-06-10女式化纤衬衫Samjeong Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-06-10女式化纤夹克Samjeong Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-06-10化纤连衣裙Samjeong Co., Ltd.韩国$280

相关企业 · 同类产品

Samjong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →