Thank You Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và SảN XUấT CáM ơN
5
进口笔数
42
出口笔数
$8.8K
进口金额
$608.5K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2025-08-22
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312559185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X16W3W |
| 成立日期 | 2013-11-23 |
| 联系地址 | Số 225, Đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÁM ƠN |
| 企业英文名称 | THANK YOU PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 225, Đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84903814469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 010121 | 纯种繁殖马 |
| 441821 | 热带木门 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $8.4K |
| 日本 | 2 | $371 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $593.1K |
| 越南 | 6 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panefri Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $8.4K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| Comlux Co., Ltd. | 日本 | 1 | $335 | 木制家具零件 |
| Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $36 | 纺织染色助剂、活性染料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cxhanbai Kabushiki Kaisha | 日本 | 14 | $200.9K | 9mm以上MDF板、其他塑料制品 |
| Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $166.0K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Comlux Co., Ltd. | 日本 | 10 | $146.6K | 9mm以上MDF板、其他塑料制品 |
| Tezukuri Kagu Kobo Nihonno Takumi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $65.5K | 木制座椅、木制家具零件 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.4K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| MK Creation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.2K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Samsung Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 纯种繁殖马 |
| Ebisuya Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.0K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PANEFRI INDUSTRIAL (THALLAND) CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2024-02-23 | 木制家具零件 | COMLUX CO LTD | 日本 | $315 |
| 2024-02-23 | 木制家具零件 | COMLUX CO LTD | 日本 | $7 |
| 2024-02-23 | 木制家具零件 | COMLUX CO LTD | 日本 | $13 |
| 2023-09-25 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PANEFRI INDUSTRIAL (THALLAND) CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2023-04-15 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PANEFRI INDUSTRIAL (THALLAND) CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-03-06 | 木制座椅 | KIMURA SHOJI CO LTD | 日本 | $36 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 木制厨房家具 | MK Creation Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2025-08-22 | 其他木家具 | MK CREATION CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-08-22 | 其他木家具 | MK CREATION CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-08-22 | 木制厨房家具 | MK CREATION CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-08-22 | 其他木家具 | MK CREATION CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-08-22 | 其他木家具 | MK CREATION CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-28 | 纯种繁殖马 | SAMSUNG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $240 |
| 2025-02-28 | 纯种繁殖马 | SAMSUNG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-28 | 纯种繁殖马 | SAMSUNG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-02-21 | 9mm以上MDF板 | Comlux Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |