MTB Engineering Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MTB

345
进口笔数
9
出口笔数
$2.53M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
42
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.1K · 25 笔出口 $20 · 1 笔2024-09进口 $74.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.5K · 17 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $68.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 10 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $130.9K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $83.1K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $27.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.3K · 14 笔出口 $200 · 1 笔2026-05进口 $90.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.4K · 10 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.1K · 25 笔出口 $20 · 1 笔2024-09进口 $74.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.5K · 17 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $68.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 10 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $130.9K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $83.1K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $27.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.3K · 14 笔出口 $200 · 1 笔2026-05进口 $90.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.4K · 10 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201886902
企查查编码QVNV7D5TSN
成立日期2018-06-29
联系地址Số 232 Phố Minh Đức, Thị Trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MTB
企业英文名称MTB ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 232 Phố Minh Đức, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84947516828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
731815钢铁螺钉螺栓
482390其他纸制品
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
730449不锈钢圆管
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
848410金属复合垫圈
482390其他纸制品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国211$1.59M
中国120$787.9K
英国2$68.1K
匈牙利4$32.3K
美国5$28.9K
日本3$15.2K
中国香港1$3.9K
孟加拉国1$2.7K
德国2$1.4K
中国台湾1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$20.7K
越南1$1.1K
新加坡1$900
中国台湾1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intra Commercial Corporation韩国120$971.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Japan Marine Technology Korea日本53$384.5K非泡沫橡胶密封件、其他纸制品
Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd.中国28$275.3K轴承座、非泡沫橡胶密封件
Luminar Marine Co., Ltd.韩国18$170.0K非泡沫橡胶密封件、其他纸制品
Mariso Corp.中国28$143.9K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
Sino Ocean Marine Group Ltd.中国14$100.6K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
Ekaship Hardware Ltd.中国8$47.2K非泡沫橡胶密封件、焊接钢链
Vanguard Marine Technology Co., Ltd.中国4$39.9K工业热交换器、锅炉辅助设备
Penascop Seatech Co., Ltd.韩国17$36.8K非泡沫橡胶密封件、钢铁弹簧
EMERSON ASIA PACIFIC PL新加坡4$34.6K电力控制板、切片机零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Marine Technology Korea日本2$15.3K非泡沫橡胶密封件、其他纸制品
Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南1$3.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
MONA KIM韩国1$2.9K非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件
Cott Chung Intra Commercial Corporation韩国1$1.3K柴油机零件
Intra Commercial Corporation韩国1$1.1K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
W.W. Trade Singapore Pte. Ltd.新加坡1$900其他离心泵
LUMINAR MARINE CO.,LTD1$100不锈钢圆管
Luminar Marine Co., Ltd.韩国1$100金属复合垫圈
MING YUNG MACHINERY LTD中国台湾1$20液体流量计

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Luminar Marine Co., Ltd.韩国$600
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Luminar Marine Co., Ltd.韩国$300
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Luminar Marine Co., Ltd.韩国$500
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Luminar Marine Co., Ltd.韩国$30
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Luminar Marine Co., Ltd.韩国$30
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Luminar Marine Co., Ltd.韩国$500
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Luminar Marine Co., Ltd.韩国$300
2026-06-29轴承座Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd.中国$25
2026-06-29轴承座Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd.中国$377

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03钢铁螺钉螺栓Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.—$110
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南$93
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南$4
2026-06-03其他钢铁制品Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.—$1
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南$6
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南$5
2026-06-03其他钢铁制品Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.—$20
2026-06-03止回阀Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南$185
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南$93
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

MTB Engineering Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →