MTB Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MTB
345
进口笔数
9
出口笔数
$2.53M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
42
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201886902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7D5TSN |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Số 232 Phố Minh Đức, Thị Trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MTB |
| 企业英文名称 | MTB ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 232 Phố Minh Đức, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84947516828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 211 | $1.59M |
| 中国 | 120 | $787.9K |
| 英国 | 2 | $68.1K |
| 匈牙利 | 4 | $32.3K |
| 美国 | 5 | $28.9K |
| 日本 | 3 | $15.2K |
| 中国香港 | 1 | $3.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $2.7K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $20.7K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $900 |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 120 | $971.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Japan Marine Technology Korea | 日本 | 53 | $384.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
| Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd. | 中国 | 28 | $275.3K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $170.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
| Mariso Corp. | 中国 | 28 | $143.9K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Sino Ocean Marine Group Ltd. | 中国 | 14 | $100.6K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Ekaship Hardware Ltd. | 中国 | 8 | $47.2K | 非泡沫橡胶密封件、焊接钢链 |
| Vanguard Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.9K | 工业热交换器、锅炉辅助设备 |
| Penascop Seatech Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $36.8K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁弹簧 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PL | 新加坡 | 4 | $34.6K | 电力控制板、切片机零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Marine Technology Korea | 日本 | 2 | $15.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
| Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MONA KIM | 韩国 | 1 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件 |
| Cott Chung Intra Commercial Corporation | 韩国 | 1 | $1.3K | 柴油机零件 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| W.W. Trade Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $900 | 其他离心泵 |
| LUMINAR MARINE CO.,LTD | 1 | $100 | 不锈钢圆管 | |
| Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 金属复合垫圈 |
| MING YUNG MACHINERY LTD | 中国台湾 | 1 | $20 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Luminar Marine Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-06-29 | 轴承座 | Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-29 | 轴承座 | Zhoushan Shenlong Marine Tech Co., Ltd. | 中国 | $377 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | — | $110 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | — | $1 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | — | $20 |
| 2026-06-03 | 止回阀 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd. | 越南 | $11 |