HAGIANG AGICULTURE & FORESTRY MATERIAL JOIN STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Lâm Nghiệp Hà Giang
5
进口笔数
0
出口笔数
$447.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100102011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4J8FVA |
| 成立日期 | 2006-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 413, tổ 16, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG LÂM NGHIỆP HÀ GIANG |
| 企业英文名称 | HAGIANG AGICULTURE AND FORESTRY MATERIAL JOIN -STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 413, đường Trần Phú, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | 02193866357 |
| 邮箱 | vtnn413hg@gmail.com |
| 传真 | 02193864470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 298.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $447.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CP HH NGANH GIONG QUOC HAO TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | 3 | $316.6K | 稻谷 |
| CONG TY TNHH HAT GIONG ICH BANG TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | 1 | $94.3K | 稻谷 |
| SICHUAN GUOHAO SEED INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $36.5K | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 稻谷 | SICHUAN GUOHAO SEED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-12-19 | 稻谷 | CONG TY CP HH NGANH GIONG QUOC HAO TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | $139.6K |
| 2024-11-26 | 稻谷 | CONG TY CP HH NGANH GIONG QUOC HAO TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | $5.6K |
| 2024-11-26 | 稻谷 | CONG TY CP HH NGANH GIONG QUOC HAO TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | $89.1K |
| 2023-12-19 | 稻谷 | CONG TY TNHH HAT GIONG ICH BANG TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | $94.3K |
| 2023-12-02 | 稻谷 | CONG TY CP HH NGANH GIONG QUOC HAO TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | $15.0K |
| 2023-12-02 | 稻谷 | CONG TY CP HH NGANH GIONG QUOC HAO TU XUYEN TRUNG QUOC | 中国 | $67.3K |