Hop Thinh Works Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HợP THịNH
5
进口笔数
213
出口笔数
$21.1K
进口金额
$822.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202022327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0TY3G6 |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Số 28A, đường 351, Thôn Quỳnh Hoàng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HỢP THỊNH |
| 企业英文名称 | HOP THINH WORKS MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 ngõ 01 đường 10, tổ dân phố Bắc Hà, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84766449097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $822.1K |
| 中国 | 1 | $24 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Hengxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.1K | 紫外线红外线灯、电加热装置 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 36 | $395.9K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $64.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $39.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.2K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 机械零件 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-11 | 机械零件 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-25 | 机械零件 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-21 | 机械零件 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-02 | 电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 机械零件 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 机械零件 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-18 | 其他升降机械 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-26 | 碳刷 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-26 | 750W-75kW直流电机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.2K |