Thinh Phat Seafood Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN THịNH PHáT
80
进口笔数
70
出口笔数
$346.5K
进口金额
$290.5K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601222166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GP6TSH |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Khu Nông Trường 2, Xã Bạch Long, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT SEAFOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Nông Trường 2, Xã Giao Bình, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84988611669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $329.0K |
| 中国台湾 | 9 | $11.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Yu Min Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $212.0K | 牡蛎、活鲜蟹 |
| Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $82.8K | 牡蛎 |
| Yunxiao Jiaying Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $26.0K | 牡蛎、其他软体动物 |
| Pan Chien Chang | 中国台湾 | 8 | $11.0K | 其他活鱼 |
| Guangxi Fangchenggang City Jingsui Ecological Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他活鱼 |
| CV Bali Akkua Marine | 印度尼西亚 | 2 | $6.3K | 其他活鱼 |
| KAO TE MOTOR DECORATION CANVAS CO. | 中国台湾 | 1 | $232 | 非合成纤维绳网 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | 50 | $202.4K | 牡蛎 | |
| Ocean Wishful Co., Ltd. | 越南 | 15 | $56.3K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Shop Kim Gau Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.3K | 牡蛎、其他冷冻甲壳动物 |
| WEI SMILE INDUSTRIAL CO,LTD. | 1 | $1.6K | 牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-18 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-13 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-10 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-09 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-08 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-07 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-07 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-07 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-06 | 牡蛎 | ZHANGZHOU DONGSHAN ZHONGHE FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $5.0K |
| 2026-04-29 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $4.3K |
| 2026-04-29 | 牡蛎 | SHOP KIM GAU CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 牡蛎 | SHOP KIM GAU CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | WEI SMILE INDUSTRIAL CO,LTD. | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $3.6K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $6.5K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $4.3K |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $2.9K |