International Industrial Product & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và SảN PHẩM CôNG NGHIệP QUốC Tế
177
进口笔数
89
出口笔数
$2.60M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-21
最近出口
44
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309484878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRVF109 |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | Số 7, Đường số 10, Khu Đô Thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL INDUSTRIAL PRODUCT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường số 10, Khu Đô Thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862628668 |
| 邮箱 | info@international-ips.com |
| 传真 | 02862621919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841391 | 泵零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $1.46M |
| 马来西亚 | 10 | $307.4K |
| 印度 | 22 | $284.1K |
| 美国 | 37 | $209.7K |
| 中国 | 37 | $153.9K |
| 英国 | 7 | $93.2K |
| 新加坡 | 6 | $49.7K |
| 加拿大 | 3 | $14.1K |
| 西班牙 | 1 | $10.8K |
| 中国台湾 | 2 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9487de6da044f579e35eae37ada25054 | 40 | $900.4K | ||
| GCP (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $717.3K | 其他胶粘剂、卷状沥青制品 |
| Tremco CPG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $356.7K | 其他胶粘剂、沥青混合物 |
| Benjamin Moore & Co. | 美国 | 8 | $145.6K | 丙烯酸/乙烯涂料、染料颜料 |
| Metal Spray Coating Corp. | 印度 | 6 | $137.5K | 锌条棒线材、喷雾机零件 |
| OTTIMO METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $112.5K | 锌条棒线材、7毫米以下铝线 |
| Equipment Supplies & Consultancy Services Ltd. | 英国 | 5 | $79.4K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| 43f80121227013699a1543971742af5b | 10 | $23.7K | ||
| Baumann Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.4K | 泵零件、压力测量仪 |
| Valpaint S.p.A. | 意大利 | 4 | $4.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、商业广告材料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $250.6K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 12 | $250.6K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 4 | $200.5K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $200.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $189.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.1K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Total Facades (ACT) Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.6K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $494 | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Mobilflex | 越南 | 1 | $28 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $840 |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $380 |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 韩国 | $2.7K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他饱和聚酯 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 其他饱和聚酯 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-19 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-02 | 其他饱和聚酯 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 其他饱和聚酯 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-07 | 其他饱和聚酯 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 其他多硫化物 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $494 |
| 2025-12-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |