International Industrial Product & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và SảN PHẩM CôNG NGHIệP QUốC Tế

177
进口笔数
89
出口笔数
$2.60M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-21
最近出口
44
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 5 笔出口 $89.1K · 4 笔2023-10进口 $143 · 1 笔出口 $39.1K · 4 笔2023-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $103.6K · 4 笔2023-12进口 $83.6K · 7 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-01进口 $31.5K · 5 笔出口 $100.3K · 6 笔2024-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $13.1K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 4 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-05进口 $78.3K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $29.2K · 5 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-08进口 $37.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $47.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-02进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-06进口 $37.7K · 8 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-07进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 9 笔出口 $200.5K · 4 笔2025-11进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.2K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $141.7K · 3 笔出口 $32.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 5 笔出口 $89.1K · 4 笔2023-10进口 $143 · 1 笔出口 $39.1K · 4 笔2023-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $103.6K · 4 笔2023-12进口 $83.6K · 7 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-01进口 $31.5K · 5 笔出口 $100.3K · 6 笔2024-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $13.1K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 4 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-05进口 $78.3K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $29.2K · 5 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-08进口 $37.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $47.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-02进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-06进口 $37.7K · 8 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-07进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 9 笔出口 $200.5K · 4 笔2025-11进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.2K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $141.7K · 3 笔出口 $32.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0309484878
企查查编码QVNYRVF109
成立日期2009-10-12
联系地址Số 7, Đường số 10, Khu Đô Thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL INDUSTRIAL PRODUCT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Đường số 10, Khu Đô Thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862628668
邮箱info@international-ips.com
传真02862621919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
382450非耐火灰浆
321490其他胶粘剂
283322硫酸铝
491110商业广告材料
790400锌条棒线材
390950聚氨酯
841391泵零件
851590焊接机零件
321290油漆颜料

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
381400油漆溶剂
320650无机发光体
390730环氧树脂
320890聚合物基油漆
391190其他多硫化物
320820丙烯酸乙烯漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国61$1.46M
马来西亚10$307.4K
印度22$284.1K
美国37$209.7K
中国37$153.9K
英国7$93.2K
新加坡6$49.7K
加拿大3$14.1K
西班牙1$10.8K
中国台湾2$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$1.12M
澳大利亚2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9487de6da044f579e35eae37ada2505440$900.4K
GCP (Singapore) Pte. Ltd.新加坡32$717.3K其他胶粘剂、卷状沥青制品
Tremco CPG Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡16$356.7K其他胶粘剂、沥青混合物
Benjamin Moore & Co.美国8$145.6K丙烯酸/乙烯涂料、染料颜料
Metal Spray Coating Corp.印度6$137.5K锌条棒线材、喷雾机零件
OTTIMO METALS PRIVATE LIMITED印度4$112.5K锌条棒线材、7毫米以下铝线
Equipment Supplies & Consultancy Services Ltd.英国5$79.4K其他钢铁制品、喷雾机零件
43f80121227013699a1543971742af5b10$23.7K
Baumann Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国5$10.4K泵零件、压力测量仪
Valpaint S.p.A.意大利4$4.2K丙烯酸/乙烯涂料、商业广告材料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南12$250.6K镀锌钢带、印刷标签
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南12$250.6K印刷标签、镀锌钢丝
Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南4$200.5K铝合金型材、其他铝制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南27$200.5K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南27$189.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南2$23.1K其他液化石油气、铝合金型材
Total Facades (ACT) Pty Ltd澳大利亚2$3.6K铝制结构体、铝制结构体及部件
Advanced Multitech Co., Ltd.越南1$2.3K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南1$494其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Mobilflex越南1$28聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$4.1K
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$1.1K
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$4.1K
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$1.1K
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$2.0K
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$2.7K
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$7.1K
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$840
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$380
2026-04-10胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD韩国$2.7K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他饱和聚酯LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$8.7K
2026-04-21其他饱和聚酯LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$8.7K
2026-04-19其他饱和聚酯CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$8.7K
2026-04-02其他饱和聚酯LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-02其他饱和聚酯LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-01其他饱和聚酯CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.1K
2026-03-07其他饱和聚酯LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-06其他饱和聚酯CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.3K
2025-12-26其他多硫化物ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD越南$494
2025-12-18丙烯酸乙烯漆CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

International Industrial Product & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →