International Industrial Product & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và SảN PHẩM CôNG NGHIệP QUốC Tế

191
进口笔数
105
出口笔数
$2.92M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
44
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143 · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2023-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $103.6K · 4 笔2023-12进口 $83.6K · 7 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-01进口 $31.5K · 5 笔出口 $100.3K · 6 笔2024-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $13.1K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 4 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-05进口 $78.3K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $29.2K · 5 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-08进口 $37.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $47.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-02进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-06进口 $37.7K · 8 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-07进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 9 笔出口 $200.5K · 4 笔2025-11进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.2K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $141.7K · 3 笔出口 $32.4K · 4 笔2026-05进口 $87.5K · 6 笔出口 $81.3K · 8 笔2026-06进口 $240.4K · 8 笔出口 $59.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143 · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2023-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $103.6K · 4 笔2023-12进口 $83.6K · 7 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-01进口 $31.5K · 5 笔出口 $100.3K · 6 笔2024-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $13.1K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 4 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-05进口 $78.3K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $29.2K · 5 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-08进口 $37.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $47.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-02进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-06进口 $37.7K · 8 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-07进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 9 笔出口 $200.5K · 4 笔2025-11进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.2K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $141.7K · 3 笔出口 $32.4K · 4 笔2026-05进口 $87.5K · 6 笔出口 $81.3K · 8 笔2026-06进口 $240.4K · 8 笔出口 $59.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0309484878
企查查编码QVNYRVF109
成立日期2009-10-12
联系地址Số 7, Đường số 10, Khu Đô Thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL INDUSTRIAL PRODUCT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Đường số 10, Khu Đô Thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862628668
邮箱info@international-ips.com
传真02862621919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
382450非耐火灰浆
321490其他胶粘剂
283322硫酸铝
491110商业广告材料
790400锌条棒线材
851590焊接机零件
390950聚氨酯
392690其他塑料制品
841391泵零件

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
381400油漆溶剂
320650无机发光体
390730环氧树脂
391190其他多硫化物
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国64$1.48M
马来西亚12$509.9K
印度25$326.1K
美国38$219.2K
中国41$194.7K
英国8$104.6K
新加坡6$49.7K
加拿大3$14.1K
西班牙1$10.8K
中国台湾2$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$1.26M
澳大利亚2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚44$922.2K其他胶粘剂、油漆颜料
GCP (Singapore) Pte. Ltd.新加坡32$717.3K卷状沥青制品、其他胶粘剂
Tremco CPG Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡20$580.1K其他胶粘剂、沥青混合物
OTTIMO METALS PRIVATE LIMITED印度5$151.2K锌条棒线材、7毫米以下铝线
Benjamin Moore & Co.美国8$145.6K丙烯酸/乙烯涂料、其他着色制剂
Metal Spray Coating Corp.印度6$137.5K锌条棒线材、喷雾机零件
Equipment Supplies & Consultancy Services Ltd.英国5$79.4K其他钢铁制品、喷雾机零件
Metallizing Equipment Co., Pvt. Ltd.印度13$37.0K焊接机零件、电弧焊机
Hebei Boni Tech Co., Ltd.中国4$34.3K玩具模型、其他人造窄幅布
Baumann Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国5$10.4K泵零件、压力测量仪

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南12$250.6K镀锌钢带、印刷标签
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南12$250.6K印刷标签、镀锌钢丝
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南32$244.6K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南32$233.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南8$210.6K铝合金型材、其他铝制品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南2$23.1K铝合金型材、其他液化石油气
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南2$21.6K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM中国台湾1$21.1K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Total Facades (ACT) Pty Ltd澳大利亚2$3.6K铝制结构体、铝制结构体及部件
Advanced Multitech Co., Ltd.越南1$2.3K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD.韩国$2.7K
2026-06-29其他化学制剂Tremco CPG Asia Pacific Pte. Ltd.马来西亚$112.5K
2026-06-29其他化学制剂Tremco CPG Asia Pacific Pte. Ltd.马来西亚$22.5K
2026-06-29胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD.韩国$8.1K
2026-06-29胶粘填料TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD.韩国$7.8K
2026-06-26焊接机零件Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$100
2026-06-26焊接机零件Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$42
2026-06-26焊接机零件Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$12
2026-06-26焊接机零件Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$75
2026-06-26焊接机零件Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$150

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他饱和聚酯LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-24其他饱和聚酯Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-17其他饱和聚酯Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南$809
2026-06-17其他饱和聚酯Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-15其他饱和聚酯Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-15其他饱和聚酯Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南$809
2026-06-01其他饱和聚酯LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$19.0K
2026-06-01其他饱和聚酯Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$19.0K
2026-05-21丙烯酸乙烯漆Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$16.8K
2026-05-21其他多硫化物Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

International Industrial Product & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →