Unitek Safety Solution JSC
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP AN TOàN UNITEK
112
进口笔数
4
出口笔数
$4.66M
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-10-04
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108929982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVPP7X7 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | P15D7 ngõ 11 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP AN TOÀN UNITEK |
| 企业英文名称 | UNITEK SAFETY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842410 | 灭火器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $3.96M |
| 墨西哥 | 22 | $151.7K |
| 英国 | 16 | $145.3K |
| 波兰 | 10 | $128.9K |
| 美国 | 19 | $80.9K |
| 西班牙 | 7 | $62.5K |
| 保加利亚 | 4 | $48.7K |
| 中国 | 21 | $42.6K |
| 意大利 | 2 | $13.2K |
| 卢森堡 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $3.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $3.96M | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Fike Corp. | 美国 | 24 | $213.3K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Acorn Fire & Security Ltd. | 英国 | 11 | $148.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| TTL LLC | 英国 | 6 | $139.0K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Komtes Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $62.4K | 喷雾机零件、灭火器 |
| Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | 4 | $48.7K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Fike Corp. Corporation | 马来西亚 | 1 | $19.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| TTL LLC | 美国 | 2 | $5.2K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| FIKE ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $3.1K | 喷雾机零件、氮 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acorn Fire & Security Ltd. | 英国 | 2 | $3.3K | 电气信号装置、测量设备零件 |
| Fike Corp. Corporation | 巴西 | 1 | $1.9K | 电气信号装置 |
| Fike Corp. | 美国 | 1 | $1.1K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 过滤净化器零件 | Acorn Fire & Security Ltd. | 波兰 | $111 |
| 2026-06-22 | 电气信号装置 | Acorn Fire & Security Ltd. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 信号装置零件 | Fike Corp. | 墨西哥 | $7.8K |
| 2026-06-15 | 电气信号装置 | Fike Corp. | 墨西哥 | $7.2K |
| 2026-06-15 | 电气信号装置 | Fike Corp. | 墨西哥 | $1.0K |
| 2026-05-26 | 灭火器 | TTL LLC | 英国 | $12.8K |
| 2026-05-26 | 带配件增强橡胶管 | TTL LLC | 英国 | $297 |
| 2026-05-26 | 其他电气开关 | TTL LLC | 英国 | $1.1K |
| 2026-05-25 | 信号装置零件 | Fike Corp. | 墨西哥 | $5.3K |
| 2026-05-25 | 电气信号装置 | Fike Corp. | 墨西哥 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 电气信号装置 | ACORN FIRE & SECURITY LTD | 英国 | $1.7K |
| 2024-06-04 | 静止变流器 | Fike Corp. | 美国 | $1.1K |
| 2023-12-08 | 电气信号装置 | FIKE CORP ORATION | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-11-28 | 电气信号装置 | Acorn Fire & Security Ltd. | 英国 | $1.6K |