Minh Thu Accurately Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC MINH THư
6
进口笔数
294
出口笔数
$449.1K
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601034601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ0PHDV |
| 成立日期 | 2008-07-22 |
| 联系地址 | Hẻm 386, Đường Bùi Trọng Nghĩa, Tổ 25, Khu phố 3A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MINH THƯ |
| 企业英文名称 | MINH THU ACCURATELY MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 386, Đường Bùi Trọng Nghĩa, Tổ 25, Khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842513996565 |
| 邮箱 | minhthupm@vnn.vn |
| 传真 | 02513996566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $449.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $1.02M |
| 美国 | 48 | $388.1K |
| 加拿大 | 4 | $43.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chansin Hardware Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $254.5K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Zhongshan Zhongsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.7K | 非LED电灯、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 142 | $763.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Ford Atlantic | 美国 | 13 | $182.2K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Specialty Resources Inc. | 美国 | 19 | $121.2K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $75.8K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 16 | $58.9K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Monroe Ford Atlantic | 美国 | 8 | $52.0K | 其他钢铁制品、铜制紧固件 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $41.1K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 20 | $20.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MFG (MST:3702696344-001) | 越南 | 8 | $18.3K | 不可调扳手、喷雾机零件 |
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE CO LTD (MST:0317077996) | 越南 | 7 | $13.7K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHONGSHAN ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-04-03 | 数控卧式车床 | DONGGUAN CHANSIN HARDWARE MACHINERY CO LTD | 中国 | $176.2K |
| 2025-04-03 | 数控卧式车床 | DONGGUAN CHANSIN HARDWARE MACHINERY CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2025-03-10 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHONGSHAN ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHONGSHAN ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHONGSHAN ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2024-12-26 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHONGSHAN ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.2K |
出口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | MEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | MEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | MPV SP | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | MPV SP | 越南 | $517 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | MPV SP | 越南 | $968 |