Welands Real Estate Business Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAFOOD INTERNATIONAL
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$845.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313110949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN850EM53 |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | 77 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAFOOD INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Bình Trọng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84909358227 |
| 邮箱 | info.vinafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 17 | $309.5K |
| 越南 | 10 | $165.3K |
| 印度 | 8 | $100.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mysterious International Fze Llc | 阿联酋 | 13 | $256.5K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
| Indo Gulf Trading L.L.C. | 阿联酋 | 6 | $95.9K | 番石榴芒果山竹、柠檬及青柠 |
| APEX ROYAL INTERNATIONAL LLP | 3 | $79.7K | 其他鲜果、柠檬及青柠 | |
| Maiz World Vegetables & Fruits Trading Co. LLC | 阿联酋 | 3 | $61.2K | 柠檬及青柠 |
| AJ GLOBAL EXIM | 3 | $58.3K | 其他鲜果 | |
| NEXFORD COMMODITIES INC | 3 | $46.1K | 其他鲜果 | |
| INDO GULF TRADING L.L.C | 2 | $40.3K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 | |
| Apex Royal International LLP | 印度 | 3 | $37.8K | 其他鲜果 |
| Nexford Commodities Inc. | 印度 | 2 | $26.6K | 其他鲜果 |
| UNIHIRA EXPORTS PRIVATE LTD | 2 | $26.3K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | NEXFORD COMMODITIES INC | — | $15.3K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | AJ GLOBAL EXIM | — | $13.1K |
| 2026-04-10 | 其他鲜果 | GLORY INDUSTRIES | 印度 | $12.3K |
| 2026-03-26 | 其他鲜果 | UNIHIRA EXPORTS PRIVATE LTD | — | $12.6K |
| 2026-03-26 | 其他鲜果 | NEXFORD COMMODITIES INC | — | $13.1K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | UNIHIRA EXPORTS PRIVATE LTD | — | $13.7K |
| 2026-03-02 | 其他鲜果 | NEXFORD COMMODITIES INC | — | $17.7K |
| 2026-02-13 | 鲜西瓜 | INDO GULF TRADING L.L.C | — | $8.5K |
| 2026-02-13 | 其他椰子 | INDO GULF TRADING L.L.C | — | $3.8K |
| 2026-01-31 | 番石榴芒果山竹 | INDO GULF TRADING L.L.C | — | $3.8K |