Welands Real Estate Business Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINAFOOD INTERNATIONAL

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$845.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313110949
企查查编码QVN850EM53
成立日期2015-01-26
联系地址77 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAFOOD INTERNATIONAL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址77 Trần Bình Trọng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84909358227
邮箱info.vinafood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子
080711鲜西瓜
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋17$309.5K
越南10$165.3K
印度8$100.8K
沙特阿拉伯1$18.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mysterious International Fze Llc阿联酋13$256.5K其他椰子、柠檬及青柠
Indo Gulf Trading L.L.C.阿联酋6$95.9K番石榴芒果山竹、柠檬及青柠
APEX ROYAL INTERNATIONAL LLP3$79.7K其他鲜果、柠檬及青柠
Maiz World Vegetables & Fruits Trading Co. LLC阿联酋3$61.2K柠檬及青柠
AJ GLOBAL EXIM3$58.3K其他鲜果
NEXFORD COMMODITIES INC3$46.1K其他鲜果
INDO GULF TRADING L.L.C2$40.3K其他椰子、番石榴芒果山竹
Apex Royal International LLP印度3$37.8K其他鲜果
Nexford Commodities Inc.印度2$26.6K其他鲜果
UNIHIRA EXPORTS PRIVATE LTD2$26.3K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他鲜果NEXFORD COMMODITIES INC—$15.3K
2026-04-24其他鲜果AJ GLOBAL EXIM—$13.1K
2026-04-10其他鲜果GLORY INDUSTRIES印度$12.3K
2026-03-26其他鲜果UNIHIRA EXPORTS PRIVATE LTD—$12.6K
2026-03-26其他鲜果NEXFORD COMMODITIES INC—$13.1K
2026-03-13其他鲜果UNIHIRA EXPORTS PRIVATE LTD—$13.7K
2026-03-02其他鲜果NEXFORD COMMODITIES INC—$17.7K
2026-02-13鲜西瓜INDO GULF TRADING L.L.C—$8.5K
2026-02-13其他椰子INDO GULF TRADING L.L.C—$3.8K
2026-01-31番石榴芒果山竹INDO GULF TRADING L.L.C—$3.8K

相关企业 · 同类产品

Welands Real Estate Business Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →