Vietnam Pacific Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Việt Nam-Thái Bình Dương
46
进口笔数
0
出口笔数
$515.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102560353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HMF674 |
| 成立日期 | 2007-12-06 |
| 联系地址 | Số 11 Phố Thanh Bảo, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIETNAM - PACIFIC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Phố Thanh Bảo, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984084567 |
| 邮箱 | info@vinapacific.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $515.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Winitoor Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $190.2K | 二氧化硅、制成颜料 |
| YEEGRO GLOBAL Co., Ltd. | 中国 | 20 | $190.0K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Zibo Deyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.8K | 其他镁制品、其他铝制品 |
| Newworld Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 二氧化硅、其他非金属氧化合物 |
| Christine Wang | 中国 | 1 | $2 | 二氧化硅 |
| BJ Shishangfeng Kemao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 水泥添加剂、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 二氧化硅 | YEEGRO GLOBAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | ZIBO DEYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2026-02-24 | 其他铝制品 | ZIBO DEYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-02-11 | 其他铝制品 | ZIBO DEYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-10 | 二氧化硅 | YEEGRO GLOBAL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-12-24 | 其他铝制品 | ZIBO DEYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-12-24 | 其他铝制品 | ZIBO DEYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $981 |
| 2025-12-24 | 其他铝制品 | ZIBO DEYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 二氧化硅 | CHRISTINE WANG | 中国 | $2 |
| 2025-11-10 | 二氧化硅 | QUANZHOU WINITOOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |