MHN Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MHN

7
进口笔数
0
出口笔数
$108.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-29
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0801365901
企查查编码QVNMTR930S
成立日期2021-11-01
联系地址Thôn Bằng Giã, Xã Tân Việt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MHN
企业英文名称MHN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bằng Giã, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84971965616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆7$108.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lianying Import & Export Trade Co., Ltd.喀麦隆7$108.2K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-296mm以上木材Lianying Import & Export Trade Co., Ltd.喀麦隆$10.1K
2023-06-20其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$19.5K
2023-06-20其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$19.8K
2023-04-28其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$20.2K
2023-04-27其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$20.3K
2023-03-23其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$8.3K
2023-02-08其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$10.0K

相关企业 · 同类产品

MHN Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →