Dai Luc JSC
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Lục Jsc
0
进口笔数
365
出口笔数
$0
进口金额
$1.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300889859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF9M3GR |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | (NR: ông Nguyễn Tuấn Lanh), Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LỤC JSC |
| 企业英文名称 | DAI LUC JSC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | (NR: ông Nguyễn Tuấn Lanh), Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84934323377 |
| 邮箱 | dailucjscbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 365 | $1.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 75 | $382.2K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $175.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 36 | $165.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 51 | $162.6K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $151.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.5K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $33.4K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH DELI VIET NAM (MST: 2301075570) | 越南 | 6 | $17.2K | 木托盘、智能卡 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CONG NGHE BAO BI YUZHAN VIET NAM (MST: 2300931934) | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |