Vinh Phat Business Trade General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Thương Mại Tổng Hợp Vĩnh Phát
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601034518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1MF1W5 |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Thọ Nghiệp, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT BUSINESS TRADE GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 0917763355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T Marble Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $12.2K | 木制餐具、搪瓷铸铁器具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 搪瓷铸铁器具 | T & T Marble Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | $80 |
| 2025-03-04 | 其他木家具 | T & T Marble Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | $200 |
| 2025-03-04 | 木制餐具 | T & T Marble Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | $80 |
| 2025-03-04 | 医用家具 | T & T Marble Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | $110 |
| 2025-03-04 | 运输起重机 | T & T Marble Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2025-03-04 | 其他木家具 | T & T Marble Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | $40 |