Leitz Tooling Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEITZ TOOLING VIệT NAM
199
进口笔数
10
出口笔数
$1.07M
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603824147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5EJCJX |
| 成立日期 | 2021-09-06 |
| 联系地址 | Nhà xưởng cho thuê C-4, Đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEITZ TOOLING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEITZ TOOLING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng cho thuê C-4, Đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513682944 |
| 传真 | 02513682945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 162.015亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 131 | $658.3K |
| 奥地利 | 73 | $222.0K |
| 中国 | 61 | $150.8K |
| 意大利 | 24 | $9.8K |
| 印度 | 8 | $6.0K |
| 加拿大 | 11 | $5.1K |
| 土耳其 | 16 | $4.4K |
| 卢森堡 | 16 | $2.9K |
| 瑞士 | 18 | $2.1K |
| 欧盟 | 5 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $32.5K |
| 德国 | 3 | $27.0K |
| 新加坡 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leitz GmbH & Co. KG | 德国 | 155 | $838.1K | 木工机床刀片、铣削工具 |
| Leitz Tooling Systems (China) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $127.5K | 木工机床刀片、非钢制圆锯片 |
| Leitz Beteiligungs GmbH | 德国 | 2 | $52.6K | 其他测量仪器、数控刃磨机 |
| Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 3 | $27.9K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Leitz Tooling (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.5K | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
| MKU Chemie GmbH | 德国 | 2 | $6.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Go Khang Dat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 木工机床刀片 |
| Leitz Tooling Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $186 | 木工机床刀片、非钢制圆锯片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 1 | $15.6K | 电器装置零件、变压器零件 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $14.5K | 其他印刷品、木托盘 |
| Leitz GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $11.4K | 机床零件附件、乙烯聚合物塑料 |
| CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $7.3K | 机床零件附件 |
| Go Khang Dat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 木工机床刀片 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Leitz Tooling Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.3K | 木工机床刀片 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $276 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $276 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | LEITZ GMBH & CO. KG | 奥地利 | $124 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $337 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $246 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $976 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $246 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | LEITZ GMBH & CO. KG | 德国 | $246 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (DNCX) | 越南 | $7.3K |
| 2026-02-03 | 木工机床刀片 | LEITZ TOOLING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $412 |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $5 |
| 2025-12-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $21 |
| 2025-12-29 | 螺纹螺母 | Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $41 |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $1 |
| 2025-12-29 | 传动轴及曲柄 | Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $0 |