Leitz Tooling Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 木工机床刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LEITZ TOOLING VIệT NAM

199
进口笔数
10
出口笔数
$1.07M
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $483 · 1 笔2024-02进口 $200.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 3 笔出口 $403 · 1 笔2025-11进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-01进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $412 · 1 笔2026-03进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.6K · 6 笔出口 $21.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $483 · 1 笔2024-02进口 $200.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 3 笔出口 $403 · 1 笔2025-11进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-01进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $412 · 1 笔2026-03进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.6K · 6 笔出口 $21.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603824147
企查查编码QVNK5EJCJX
成立日期2021-09-06
联系地址Nhà xưởng cho thuê C-4, Đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEITZ TOOLING VIỆT NAM
企业英文名称LEITZ TOOLING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng cho thuê C-4, Đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513682944
传真02513682945
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本162.015亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
820239非钢制圆锯片
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820750可互换钻具
820790可互换工具
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
810199其他钨制品
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
846610机床零件附件
391732塑料管
392690其他塑料制品
400921金属增强橡胶管
401034180-240cmV带
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国131$658.3K
奥地利73$222.0K
中国61$150.8K
意大利24$9.8K
印度8$6.0K
加拿大11$5.1K
土耳其16$4.4K
卢森堡16$2.9K
瑞士18$2.1K
欧盟5$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$32.5K
德国3$27.0K
新加坡3$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leitz GmbH & Co. KG德国155$838.1K木工机床刀片、铣削工具
Leitz Tooling Systems (China) Co., Ltd.中国32$127.5K木工机床刀片、非钢制圆锯片
Leitz Beteiligungs GmbH德国2$52.6K其他测量仪器、数控刃磨机
Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国3$27.9K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Leitz Tooling (Thailand) Co., Ltd.泰国2$8.5K非钢制圆锯片、木工机床刀片
MKU Chemie GmbH德国2$6.3K非轻质石油、非纺织润滑剂
Go Khang Dat Co., Ltd.越南1$6.2K木工机床刀片
Leitz Tooling Asia Pte. Ltd.新加坡2$186木工机床刀片、非钢制圆锯片

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国1$15.6K电器装置零件、变压器零件
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南1$14.5K其他印刷品、木托盘
Leitz GmbH & Co. KG德国2$11.4K机床零件附件、乙烯聚合物塑料
CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (DNCX)越南1$7.3K机床零件附件
Go Khang Dat Co., Ltd.越南1$6.1K木工机床刀片
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.5K聚合物胶粘剂、其他薄木板
Leitz Tooling Asia Pte. Ltd.新加坡3$1.3K木工机床刀片

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木工机床刀片LEITZ GMBH & CO. KG德国$276
2026-04-28木工机床刀片LEITZ GMBH & CO. KG德国$1.0K
2026-04-28木工机床刀片LEITZ GMBH & CO. KG德国$1.0K
2026-04-28木工机床刀片LEITZ GMBH & CO. KG德国$276
2026-04-28非钢制圆锯片LEITZ GMBH & CO. KG奥地利$124
2026-04-28木工机床刀片LEITZ GMBH & CO. KG德国$337
2026-04-28可互换钻具LEITZ GMBH & CO. KG德国$246
2026-04-28木工机床刀片LEITZ GMBH & CO. KG德国$976
2026-04-28可互换钻具LEITZ GMBH & CO. KG德国$246
2026-04-28可互换钻具LEITZ GMBH & CO. KG德国$246

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机床零件附件HUALI GROUP CO VIETNAM越南$7.3K
2026-04-22机床零件附件HUALI GROUP CO VIETNAM越南$7.3K
2026-04-20机床零件附件CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (DNCX)越南$7.3K
2026-02-03木工机床刀片LEITZ TOOLING ASIA PTE LTD新加坡$412
2025-12-29非泡沫橡胶密封件Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国$5
2025-12-29钢铁螺钉螺栓Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国$21
2025-12-29螺纹螺母Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国$41
2025-12-29非泡沫橡胶密封件Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国$1
2025-12-29传动轴及曲柄Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国$1.8K
2025-12-29非泡沫橡胶密封件Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国$0

相关企业 · 同类产品

Leitz Tooling Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →