Golden Star Trading & Shipping Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 585 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VậN TảI BIểN & THươNG MạI SAO VàNG
585
进口笔数
0
出口笔数
$55.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200912437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W7TYRH |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Số 18 đường Đoạn Xá, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VẬN TẢI BIỂN & THƯƠNG MẠI SAO VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN STAR TRADING & SHIPPING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Đoạn Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842253652520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 519.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020755 | 冻鹅肉及杂碎 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 231 | $21.83M |
| 印度 | 171 | $16.68M |
| 美国 | 84 | $8.42M |
| 俄罗斯 | 24 | $2.42M |
| 澳大利亚 | 18 | $1.73M |
| 波兰 | 18 | $1.59M |
| 巴基斯坦 | 9 | $828.8K |
| 荷兰 | 8 | $826.9K |
| 日本 | 4 | $411.7K |
| 多哥 | 4 | $221.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 阿根廷 | 213 | $20.04M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 137 | $13.55M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 61 | $6.68M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 美国 | 56 | $5.30M | 冷冻牛杂、动物肠肚 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 俄罗斯 | 24 | $2.42M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 澳大利亚 | 18 | $1.73M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 波兰 | 10 | $846.6K | 冻鹅肉及杂碎、冷冻鸡肉块 |
| Hundred Sheng Mei Jia Ltd. | 印度 | 8 | $660.7K | 其他加工肉制品、动物肠肚 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $635.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 荷兰 | 6 | $539.4K | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $82.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $85.5K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $82.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $87.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $87.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $82.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $85.5K |
| 2026-04-23 | 冷冻鸡肉块 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 美国 | $82.8K |
| 2026-04-17 | 动物肠肚 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 荷兰 | $102.2K |
| 2026-04-17 | 动物肠肚 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 荷兰 | $102.2K |