Golden Star Trading & Shipping Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 585 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VậN TảI BIểN & THươNG MạI SAO VàNG

585
进口笔数
0
出口笔数
$55.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.46M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.95M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.21M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.67M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $723.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $929.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $768.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $848.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.62M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.14M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $671.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.18M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $815.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.34M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.46M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.95M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.21M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.67M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $723.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $929.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $768.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $848.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.62M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.14M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $671.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.18M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $815.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.34M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200912437
企查查编码QVN4W7TYRH
成立日期2009-05-05
联系地址Số 18 đường Đoạn Xá, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VẬN TẢI BIỂN & THƯƠNG MẠI SAO VÀNG
企业英文名称GOLDEN STAR TRADING & SHIPPING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18 đường Đoạn Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842253652520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本519.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020621冻牛舌
020755冻鹅肉及杂碎
020649冷冻猪杂
021099其他加工肉制品
020745冻鸭块
120242去壳花生

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷231$21.83M
印度171$16.68M
美国84$8.42M
俄罗斯24$2.42M
澳大利亚18$1.73M
波兰18$1.59M
巴基斯坦9$828.8K
荷兰8$826.9K
日本4$411.7K
多哥4$221.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.阿根廷213$20.04M动物肠肚、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度137$13.55M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度61$6.68M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.美国56$5.30M冷冻牛杂、动物肠肚
HMA Agro Industries Ltd.俄罗斯24$2.42M动物肠肚、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.澳大利亚18$1.73M动物肠肚、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.波兰10$846.6K冻鹅肉及杂碎、冷冻鸡肉块
Hundred Sheng Mei Jia Ltd.印度8$660.7K其他加工肉制品、动物肠肚
Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd.印度9$635.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.荷兰6$539.4K动物肠肚、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$82.8K
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$85.5K
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$82.8K
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$87.4K
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$87.4K
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$82.8K
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$85.5K
2026-04-23冷冻鸡肉块HMA AGRO INDUSTRIES LTD美国$82.8K
2026-04-17动物肠肚HMA AGRO INDUSTRIES LTD荷兰$102.2K
2026-04-17动物肠肚HMA AGRO INDUSTRIES LTD荷兰$102.2K

相关企业 · 同类产品

Golden Star Trading & Shipping Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →