KOS Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG KOS
97
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311988978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKRF8DP |
| 成立日期 | 2012-10-02 |
| 联系地址 | 387 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG KOS |
| 企业英文名称 | KOS FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 387 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84903393214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.17M |
| 意大利 | 29 | $218.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $171.2K |
| 泰国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valigeria Roncato S.p.A. | 中国 | 20 | $519.3K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Valigeria Roncato S.p.A. | 意大利 | 34 | $361.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Pudong Garments Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $215.1K | 塑纺容器、聚氨酯纺织物 |
| Shanghai Overseas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.2K | 塑纺容器、瓦楞纸箱 |
| PT Carimax Technology Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $105.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pudong Garments Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Cubic R&D Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $66.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Tucano International S.A. | 中国 | 3 | $30.8K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| AGVA Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.6K | 塑纺容器 |
| Sea Wings Factory Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.2K | 皮革箱包、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纸板箱盒 | SHANGHAI MARVEL TRAVELING PRODUCT CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-27 | 纸板箱盒 | SHANGHAI MARVEL TRAVELING PRODUCT CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | PUDONG GARMENTS IMP. & EXP. CO.LTD. OIE | 中国 | $1.1K |