KOS Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG KOS

104
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $781 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $781 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311988978
企查查编码QVNGKRF8DP
成立日期2012-10-02
联系地址387 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG KOS
企业英文名称KOS FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址387 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84903393214
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
830140其他金属锁
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
960720拉链零件
830220贱金属脚轮
960711金属拉链
420211皮革箱包
761699其他铝制品
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.30M
意大利29$218.4K
印度尼西亚8$171.2K
泰国3$7.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valigeria Roncato S.p.A.中国20$519.3K塑纺容器、其他塑纺箱盒
Valigeria Roncato S.p.A.意大利35$397.1K塑纺容器、其他塑纺箱盒
Pudong Garments Imp. & Exp. Co., Ltd.中国15$283.9K塑纺容器、聚酯长丝织物
Shanghai Overseas Chemical Co., Ltd.中国6$161.2K塑纺容器、瓦楞纸箱
CARIMAX TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚6$105.3K塑纺容器、拉链零件
SIMPLETRIP TRAVEL GOODS CO LTD中国香港3$84.1K塑纺容器
Cubic R&D Ltd.印度尼西亚2$66.0K其他塑料制品、塑纺容器
Tucano International S.A.中国3$30.8K塑纺容器、其他塑纺箱盒
Sea Wings Factory Co., Ltd.泰国3$7.7K皮革箱包、塑纺容器
AGVA Singapore Pte. Ltd.新加坡4$7.6K塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30贱金属配件Pinghu Shengbang Luggage & Bags Co., Ltd.中国$1
2026-07-30贱金属配件Pinghu Shengbang Luggage & Bags Co., Ltd.中国$1
2026-07-30贱金属配件Pinghu Shengbang Luggage & Bags Co., Ltd.中国$1
2026-07-30其他金属锁Pinghu Shengbang Luggage & Bags Co., Ltd.中国$1
2026-07-24塑纺容器SIMPLETRIP TRAVEL GOODS CO LTD中国$3.7K
2026-07-24塑纺容器SIMPLETRIP TRAVEL GOODS CO LTD中国$3.0K
2026-07-24塑纺容器SIMPLETRIP TRAVEL GOODS CO LTD中国$11.2K
2026-07-24塑纺容器SIMPLETRIP TRAVEL GOODS CO LTD中国$2.2K
2026-07-24塑纺容器SIMPLETRIP TRAVEL GOODS CO LTD中国$5.6K
2026-07-24塑纺容器SIMPLETRIP TRAVEL GOODS CO LTD中国$4.7K

相关企业 · 同类产品

KOS Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →