Phuong Huy Stone Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHươNG HUY STONE
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$3.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901958881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69H2NHK |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Xóm Thọ Sơn, Xã Thọ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG HUY STONE |
| 企业英文名称 | PHUONG HUY STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Thọ Sơn, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02383888144 |
| 邮箱 | phuonghuystone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $1.25M |
| 中国 | 14 | $1.11M |
| 越南 | 11 | $1.10M |
| 印度 | 2 | $60.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shengcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $802.8K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Deluxe Jewel Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $663.9K | 大理石子 |
| Huang Brothers Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $515.5K | 大理石子 |
| BLOOMING INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $383.4K | 水泥用石灰石、大理石子 |
| HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $330.5K | 大理石子 |
| Guangzhou Shengcheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $197.0K | 大理石子 |
| Xiamen Qitian Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $138.7K | 大理石子 |
| Xiamen Liben Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134.0K | 大理石子 |
| Fujian Nan'an Sicheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.0K | 大理石子 |
| Yunfu Xinsheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 切割大理石块、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 大理石子 | GUANGZHOU SHENGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $100.8K |
| 2026-03-11 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | — | $68.3K |
| 2026-01-30 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | — | $57.5K |
| 2026-01-16 | 大理石子 | GUANGZHOU SHENGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $99.0K |
| 2025-12-30 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $264.0K |
| 2025-12-30 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $87.8K |
| 2025-11-26 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $95.5K |
| 2025-10-28 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $68.3K |
| 2025-10-13 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $68.3K |
| 2025-09-11 | 大理石子 | HUANG BROTHERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $68.3K |