Dung Nhi Thanh Foods Trade & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Dũng Nhi Thanh
0
进口笔数
331
出口笔数
$0
进口金额
$24.75M
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310486189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JV6DE4 |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Số 78/4L Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DŨNG NHI THANH |
| 企业英文名称 | DUNG NHI THANH FOODS TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D46 Đường Phú Thuận, Khu Dân cư Nam Long, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84862920481 |
| 传真 | 0862920482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $16.92M |
| 加纳 | 61 | $5.52M |
| 喀麦隆 | 6 | $609.8K |
| 乌克兰 | 2 | $520.3K |
| 中国香港 | 15 | $415.5K |
| 斐济 | 1 | $180.9K |
| 帕劳 | 6 | $139.5K |
| 新加坡 | 2 | $115.6K |
| 瓦努阿图 | 1 | $77.9K |
| 菲律宾 | 1 | $54.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Hills Ltd. | 越南 | 27 | $4.70M | 碾磨大米 |
| Three Hills Ltd | 加纳 | 40 | $4.07M | 碾磨大米、冻鲭鱼 |
| Pacific Source Inc., Ltd. | 越南 | 79 | $2.59M | 碾磨大米 |
| A Punjas Rice | 越南 | 13 | $1.90M | 碾磨大米 |
| Three Hills Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.24M | 碾磨大米 |
| FARLEE PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $669.2K | 碾磨大米、糙米 |
| AsiaProducts Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $569.7K | 碾磨大米 |
| Surangel & Sons Co. | 越南 | 23 | $459.1K | 碾磨大米、7.5米以上游艇 |
| PT Niaga Utama Sarana Pangan | 越南 | 7 | $438.1K | 碾磨大米 |
| PACIFIC SOURCE INC LTD | 中国香港 | 12 | $336.9K | 碾磨大米、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | C.LO WHOLESALE & RETAILER | — | $64.3K |
| 2025-05-14 | 碎米 | M J STAR ENTERPRISE | 加纳 | $29.2K |
| 2025-05-14 | PP/PE编织袋 | M J STAR ENTERPRISE | 加纳 | $2.3K |
| 2025-05-14 | 灌装封口机 | M J STAR ENTERPRISE | 加纳 | $4.9K |
| 2025-04-08 | 碾磨大米 | M J STAR ENTERPRISE | 加纳 | $34.4K |
| 2025-02-12 | 碾磨大米 | RAHMA FOODS & BEVERAGES | 加纳 | $113.9K |
| 2025-01-31 | 碎米 | LR GLOBAL GH LTD | 加纳 | $30.6K |
| 2024-12-19 | 碎米 | RAHMA FOODS & BEVERAGES | 加纳 | $112.9K |
| 2024-12-09 | 混合果蔬汁 | LA MENAGERE PARIS | 法国 | $2.0K |
| 2024-12-09 | 其他非酒精饮料 | LA MENAGERE PARIS | 法国 | $2.9K |