PHAT AN THAI PRODUCING TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHáT AN THáI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$24.5K
出口金额
—
最近进口
2023-08-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600452003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQU6PGE |
| 成立日期 | 2007-06-14 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 1, Xã Trà Cổ, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT AN THÁI |
| 企业英文名称 | PHAT AN THAI PRODUCING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 1, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ từ mây, tre, lá, lục bình./. Đối với ngành nghề sản xuất, gia công.Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, đầu tư, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0613698825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $24.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | 2 | $24.5K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 植物纤维制品 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $350 |
| 2023-08-22 | 植物纤维制品 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $444 |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2023-06-23 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $1.4K |