H.T. Nha Trang Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 脱因烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H.T NHA TRANG LOGISTICS
0
进口笔数
214
出口笔数
$0
进口金额
$2.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201772130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSBKP95 |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà VNPT - 50 Lê Thánh Tôn, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H.T NHA TRANG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | H.T NHA TRANG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà VNPT - 50 Lê Thánh Tôn, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84917969697 |
| 邮箱 | kimkhanhhtnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $203.8K |
| 韩国 | 41 | $125.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le San Bay Quoc Te Cam Ranh | 178 | $1.85M | 脱因烘焙咖啡、朗姆酒及甘蔗烈酒 | |
| Khach Le San Bay Quoc Te Cam Ranh | 越南 | 23 | $203.8K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Cam Ranh | 韩国 | 41 | $125.3K | 玩具模型、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他石膏制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $168 |
| 2026-04-03 | 珍珠制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $30 |
| 2026-04-03 | 动物雕刻材料 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $30 |
| 2026-04-03 | 脱因烘焙咖啡 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $125 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $14 |
| 2026-04-03 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $165 |
| 2026-04-03 | 利口酒 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $24 |
| 2026-04-03 | 无糖可可粉 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $225 |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $10 |
| 2026-04-03 | 脱因烘焙咖啡 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $462 |