Song Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 脱因烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN SóNG VIệT TạI Hà NộI
- 邮箱7
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
276
出口笔数
$0
进口金额
$557.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304994949-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW2M0CG |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, nhà ga T2 Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SÓNG VIỆT TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà ga T2 Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, chi nhánh chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0462927258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 240220 | 香烟 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 170490 | 糖果 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 251 | $166.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHACH DI QUOC TE | 244 | $390.4K | 糖果、脱因烘焙咖啡 | |
| KHACH DI QUOC TE | 越南 | 251 | $166.6K | 玩具模型、塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 脱因烘焙咖啡 | KHACH DI QUOC TE | — | $28 |
| 2026-04-04 | 脱因烘焙咖啡 | KHACH DI QUOC TE | — | $630 |
| 2026-04-04 | 2公斤以下巧克力 | KHACH DI QUOC TE | — | $72 |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH DI QUOC TE | — | $175 |
| 2026-04-04 | 2公斤以下巧克力 | KHACH DI QUOC TE | — | $646 |
| 2026-04-04 | 2公斤以下巧克力 | KHACH DI QUOC TE | — | $66 |
| 2026-04-04 | 2公斤以下巧克力 | KHACH DI QUOC TE | — | $55 |
| 2026-04-04 | 非贱金属仿首饰 | KHACH DI QUOC TE | — | $8 |
| 2026-04-04 | 糖果 | KHACH DI QUOC TE | — | $45 |
| 2026-04-04 | 香烟 | KHACH DI QUOC TE | — | $40 |