Phuc Binh Minh An Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 粘胶长丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHúC BìNH MINH AN

344
进口笔数
0
出口笔数
$6.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $417.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $190.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $334.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $314.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $417.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $190.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $334.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $314.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $417.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317869293
企查查编码QVN8NCB7KR
成立日期2023-06-06
联系地址53 Đường Song Hành, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC BÌNH MINH AN
企业英文名称PHUC BINH MINH AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/16 Đường số 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话0983954915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540341粘胶长丝纱
540247聚酯单丝纱
870870车轮零件
731029钢铁容器<50升
830230车辆金属配件
540233变形聚酯单丝纱
870850车桥及零件
870899其他车辆零件
731816螺纹螺母
732020钢铁弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国263$4.00M
印度51$1.52M
印度尼西亚25$439.7K
韩国5$129.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国77$1.69M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Texvista International Pte. Ltd.新加坡29$1.01M涤棉纱线、聚酯短纤
Advance Global Trading Corp中国50$725.9K车轮零件、轻型商用车轮胎
Suzhou Universe Import & Export Co., Ltd.中国20$604.0K粘胶长丝纱、聚酯单丝纱
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国36$356.4K其他塑料制品、其他护发品
Modern International (Asia) Ltd.印度14$210.3K粘胶长丝纱、未梳棉纱
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国22$176.7K计量液体泵、泵零件
Texvista International Pte., Ltd.印度尼西亚9$157.1K粘胶长丝纱、粘胶单丝纱
Yibin Hiest Fibre Co., Ltd.中国12$113.5K粘胶单丝纱、人造纤维缝纫线
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国20$100.7K窄幅弹性织物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车辆金属配件GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$45
2026-04-28粘胶长丝纱YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION中国$3.3K
2026-04-28粘胶长丝纱YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION中国$3.2K
2026-04-28粘胶长丝纱YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION中国$3.3K
2026-04-28粘胶长丝纱YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION中国$2.6K
2026-04-28钢铁弹簧GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$625
2026-04-28车辆金属配件GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$45
2026-04-28粘胶长丝纱YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION中国$2.6K
2026-04-28粘胶长丝纱YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION中国$3.2K
2026-04-28铜合金管件GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$180

相关企业 · 同类产品

Phuc Binh Minh An Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →