Phuc Binh Minh An Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 粘胶长丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHúC BìNH MINH AN
344
进口笔数
0
出口笔数
$6.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317869293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NCB7KR |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | 53 Đường Song Hành, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC BÌNH MINH AN |
| 企业英文名称 | PHUC BINH MINH AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/16 Đường số 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 0983954915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 263 | $4.00M |
| 印度 | 51 | $1.52M |
| 印度尼西亚 | 25 | $439.7K |
| 韩国 | 5 | $129.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.69M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.01M | 涤棉纱线、聚酯短纤 |
| Advance Global Trading Corp | 中国 | 50 | $725.9K | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| Suzhou Universe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $604.0K | 粘胶长丝纱、聚酯单丝纱 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $356.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Modern International (Asia) Ltd. | 印度 | 14 | $210.3K | 粘胶长丝纱、未梳棉纱 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $176.7K | 计量液体泵、泵零件 |
| Texvista International Pte., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $157.1K | 粘胶长丝纱、粘胶单丝纱 |
| Yibin Hiest Fibre Co., Ltd. | 中国 | 12 | $113.5K | 粘胶单丝纱、人造纤维缝纫线 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $100.7K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | YIBIN HIEST FIBRE LTD CORP ORATION | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $180 |