Siptek Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Siptek
126
进口笔数
3
出口笔数
$277.7K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-12
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313358516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP4DA6X |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | 204 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SIPTEK |
| 企业英文名称 | SIPTEK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84907484709 |
| 邮箱 | infor@siptek.vn |
| 官网 | www.siptek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $177.3K |
| 日本 | 4 | $86.9K |
| 韩国 | 4 | $3.3K |
| 泰国 | 6 | $3.2K |
| 马来西亚 | 5 | $3.1K |
| 菲律宾 | 5 | $2.5K |
| 荷兰 | 1 | $757 |
| 美国 | 3 | $319 |
| 中国台湾 | 4 | $131 |
| 德国 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $120.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| TransTechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $86.1K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.9K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $15.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| UCREATE PCB Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| HK FS Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 印刷电路 |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.3K | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen JDB Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.5K | 印刷电路、电器装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $43 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $49 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $153 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $128 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $153 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $25 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $445 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 辐射检测仪器 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-25 | 皮带输送机 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-18 | 皮带输送机 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $1.4K |