Viet Trung Environmental Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 421 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

4
进口笔数
421
出口笔数
$306.7K
进口金额
$6.63M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 8 笔2024-01进口 $96.3K · 1 笔出口 $78.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 9 笔2026-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $176.2K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 8 笔2024-01进口 $96.3K · 1 笔出口 $78.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 9 笔2026-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $176.2K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0900528191
企查查编码QVN0GHCUFA
成立日期2010-01-19
联系地址Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02213985681
传真02213985681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390769初级形态PET(<78ml/g)

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392062PET塑料片材
848079非注塑模具
392030苯乙烯塑料
392020聚丙烯塑料
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
850450其他电感器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$276.1K
日本1$30.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南419$6.62M
新加坡1$14.4K
韩国1$762

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinmar International LLC中国1$97.9K聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯
OCI (HONG KONG) LTD中国香港1$96.3K碳制品、其他苯乙烯聚合物
Pantech Corp.中国1$81.9K初级形态PET(<78ml/g)
Toyo Chemical Co., Ltd.日本1$30.7K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国79$2.64M其他铝制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南69$2.30MLED发光二极管、半导体器件零件
Aiden Vietnam Ltd.越南233$1.25M其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国16$404.6KLED发光二极管、印刷电路
NPD Vina Co., Ltd.越南16$16.9KLED发光二极管、其他塑料包装制品
Infinity Packaging Pte. Ltd.新加坡1$14.4K聚乙烯袋、塑料家用制品
Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南4$2.5K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他纸制品、无机涂布纸
Seoul Viosys Co., Ltd.韩国1$762LED发光二极管、光伏组件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15初级形态PET(<78ml/g)Toyo Chemical Co., Ltd.日本$10.0K
2026-04-15初级形态PET(<78ml/g)Toyo Chemical Co., Ltd.日本$10.0K
2026-04-15初级形态PET(<78ml/g)Toyo Chemical Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-15初级形态PET(<78ml/g)Toyo Chemical Co., Ltd.日本$5.3K
2024-01-05初级形态PETOCI (HONGKONG) LTD中国$96.3K
2023-09-08初级形态PETVinmar International LLC中国$97.9K
2023-01-09初级形态PET(<78ml/g)Pantech Corp.中国$81.9K

出口(共 421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$468
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$311
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$13
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$717
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$197
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$816
2026-07-31其他塑料包装制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$127

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →