Viet Trung Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$3.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900528191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GHCUFA |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02213985681 |
| 传真 | 02213985681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $3.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $2.59M | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 122 | $593.4K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.5K | LED发光二极管、其他塑料包装制品 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $870 | 其他纸制品、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 其他塑料包装制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $246 |