LOREX CORPORATION
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$993
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110441381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9Q6ES1 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Lô 22 DV16 Khu Dịch vụ Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LOREX |
| 企业英文名称 | LOREX PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 13 DV16 Khu Dịch vụ Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0925950950 |
| 邮箱 | info.lorexvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $993 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $993 | 其他电视摄像机、通信设备 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $47 |
| 2026-02-10 | 非磁带视频设备 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $139 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $28 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $221 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $42 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $102 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $43 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $116 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $39 |
| 2026-02-10 | 其他电视摄像机 | MOVATE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $103 |