Unifarm Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIFARM

12
进口笔数
1
出口笔数
$58.3K
进口金额
$11.8K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2024-01-09
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315268963
企查查编码QVNEC9CED8
成立日期2018-09-14
联系地址Số 97/23A Hưng Phú, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIFARM
企业英文名称UNIFARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 97/23A Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84777071009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
320710制成颜料
380991纺织染色助剂
310221硫酸铵肥料
310430硫酸钾肥料
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
321290油漆颜料
330190精油及浓缩物
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
310530磷酸二铵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$54.4K
中国2$2.5K
美国1$638
印度3$513
韩国1$144
加拿大2$81
澳大利亚1$33
荷兰1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Harvester, Inc.菲律宾1$54.4K硫酸钾肥料
TempSen Electronics Co., Ltd.中国1$2.5K非液体温度计、组合测量仪器
Agroplantae, Inc.美国1$638制成颜料
Nature Bio Care印度2$302动植物肥料、零售除草剂
Ozone Biotech Pvt. Ltd.印度1$211其他植物油、其他胶粘剂
Samhwa Greentech Co., Ltd.韩国1$144动植物肥料、其他肥料
Earth Smart Solutions加拿大1$71硫酸铵肥料
Queensland Organics澳大利亚1$33动植物肥料、氮磷钾肥料
World Wide Fertilizers Sales S.A.荷兰1$16动植物肥料、其他肥料
Black Earth Products Inc.加拿大1$10零售除草剂、其他煤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unifarm Corporation越南1$11.8K氯化钾肥料、氮磷肥料

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05动植物肥料QUEENSLAND ORGANICS澳大利亚$33
2025-10-07硫酸铵肥料EARTH SMART SOLUTIONS加拿大$71
2025-08-19二氧化钛颜料(<80%)DING YUHAO LINGXU TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$1
2025-02-06其他着色制剂BLACK EARTH PRODUCTS INC.加拿大$10
2025-01-15纺织染色助剂SAMHWA GREENTECH CO LTD韩国$144
2024-11-06精油及浓缩物OZONE BIOTECH PRIVATE LTD印度$211
2024-07-01油漆颜料NATURE BIO CARE印度$102
2024-07-01油漆颜料NATURE BIO CARE印度$2
2024-07-01油漆颜料NATURE BIO CARE印度$4
2024-07-01油漆颜料NATURE BIO CARE印度$90

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-09磷酸二铵UNIFARM CORP ORATION越南$11.8K

相关企业 · 同类产品

Unifarm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →