Unifarm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIFARM
12
进口笔数
1
出口笔数
$58.3K
进口金额
$11.8K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2024-01-09
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315268963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC9CED8 |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | Số 97/23A Hưng Phú, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIFARM |
| 企业英文名称 | UNIFARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97/23A Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84777071009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $54.4K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $638 |
| 印度 | 3 | $513 |
| 韩国 | 1 | $144 |
| 加拿大 | 2 | $81 |
| 澳大利亚 | 1 | $33 |
| 荷兰 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Harvester, Inc. | 菲律宾 | 1 | $54.4K | 硫酸钾肥料 |
| TempSen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Agroplantae, Inc. | 美国 | 1 | $638 | 制成颜料 |
| Nature Bio Care | 印度 | 2 | $302 | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Ozone Biotech Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $211 | 其他植物油、其他胶粘剂 |
| Samhwa Greentech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $144 | 动植物肥料、其他肥料 |
| Earth Smart Solutions | 加拿大 | 1 | $71 | 硫酸铵肥料 |
| Queensland Organics | 澳大利亚 | 1 | $33 | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| World Wide Fertilizers Sales S.A. | 荷兰 | 1 | $16 | 动植物肥料、其他肥料 |
| Black Earth Products Inc. | 加拿大 | 1 | $10 | 零售除草剂、其他煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifarm Corporation | 越南 | 1 | $11.8K | 氯化钾肥料、氮磷肥料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 动植物肥料 | QUEENSLAND ORGANICS | 澳大利亚 | $33 |
| 2025-10-07 | 硫酸铵肥料 | EARTH SMART SOLUTIONS | 加拿大 | $71 |
| 2025-08-19 | 二氧化钛颜料(<80%) | DING YUHAO LINGXU TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-02-06 | 其他着色制剂 | BLACK EARTH PRODUCTS INC. | 加拿大 | $10 |
| 2025-01-15 | 纺织染色助剂 | SAMHWA GREENTECH CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2024-11-06 | 精油及浓缩物 | OZONE BIOTECH PRIVATE LTD | 印度 | $211 |
| 2024-07-01 | 油漆颜料 | NATURE BIO CARE | 印度 | $102 |
| 2024-07-01 | 油漆颜料 | NATURE BIO CARE | 印度 | $2 |
| 2024-07-01 | 油漆颜料 | NATURE BIO CARE | 印度 | $4 |
| 2024-07-01 | 油漆颜料 | NATURE BIO CARE | 印度 | $90 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 磷酸二铵 | UNIFARM CORP ORATION | 越南 | $11.8K |