Kim Nong Goldstar Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM NôNG GOLDSTAR
47
进口笔数
2
出口笔数
$1.30M
进口金额
$115.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-11-28
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313481478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVS8JY3 |
| 成立日期 | 2015-10-09 |
| 联系地址 | 1812 - 1814 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM NÔNG GOLDSTAR |
| 企业英文名称 | KIM NONG GOLDSTAR TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1812 - 1814 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901212426 |
| 邮箱 | goldstarkimnong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $575.6K |
| 中国 | 11 | $273.9K |
| 以色列 | 4 | $176.9K |
| 土耳其 | 9 | $126.7K |
| 德国 | 2 | $42.0K |
| 保加利亚 | 1 | $26.1K |
| 意大利 | 1 | $21.4K |
| 法国 | 1 | $19.8K |
| 波兰 | 1 | $16.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $115.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humic Growth Solutions, LLC | 美国 | 7 | $290.3K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Humic Growth Solutions, Inc. | 美国 | 6 | $286.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $146.5K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Hunan Bluewin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Keysol Agro Kimya Tarım Sanayi ve Dış Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $89.5K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Shanxi Ihumate Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hunan Bluewin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.1K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 以色列 | 1 | $37.4K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Innocap Plastik Ambalaj Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $1.1K | 塑料封口件、胶粘纸卷/张 |
| Qingdao Haidel Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2 | 动植物肥料、980720 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humic Growth Solutions, LLC | 美国 | 2 | $115.0K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 磷酸一铵肥料 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $37.4K |
| 2026-02-04 | 其他氮肥 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 波兰 | $16.7K |
| 2025-12-25 | 磷钾肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $43.0K |
| 2025-12-25 | 磷酸一铵肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $37.4K |
| 2025-12-05 | 动植物肥料 | SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-12-05 | 动植物肥料 | SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-16 | 硫酸钾肥料 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 意大利 | $21.4K |
| 2025-10-06 | 动植物肥料 | Humic Growth Solutions, LLC | 美国 | $41.8K |
| 2025-08-18 | 动植物肥料 | Humic Growth Solutions, LLC | 美国 | $73.2K |
| 2025-08-12 | 动植物肥料 | SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 动植物肥料 | Humic Growth Solutions, LLC | 美国 | $41.8K |
| 2025-07-28 | 动植物肥料 | Humic Growth Solutions, LLC | 美国 | $73.2K |