Kim Nong Goldstar Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM NôNG GOLDSTAR

47
进口笔数
2
出口笔数
$1.30M
进口金额
$115.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-11-28
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2025-08进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-12进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2025-08进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-12进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313481478
企查查编码QVNCVS8JY3
成立日期2015-10-09
联系地址1812 - 1814 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM NÔNG GOLDSTAR
企业英文名称KIM NONG GOLDSTAR TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1812 - 1814 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84901212426
邮箱goldstarkimnong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
392350塑料封口件
392330塑料容器
310520氮磷钾肥料
310540磷酸一铵肥料
310560磷钾肥料
310590其他肥料
310290其他氮肥
310430硫酸钾肥料
310490其他钾肥

出口

HS 编码产品
310100动植物肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$575.6K
中国11$273.9K
以色列4$176.9K
土耳其9$126.7K
德国2$42.0K
保加利亚1$26.1K
意大利1$21.4K
法国1$19.8K
波兰1$16.7K
斯洛伐克1$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$115.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Humic Growth Solutions, LLC美国7$290.3K其他肥料、动植物肥料
Humic Growth Solutions, Inc.美国6$286.0K动植物肥料、其他肥料
Haifa Chemical (Thailand) Ltd.泰国3$146.5K其他肥料、磷钾肥料
Hunan Bluewin Biotech Co., Ltd.中国3$97.7K动植物肥料、其他肥料
Keysol Agro Kimya Tarım Sanayi ve Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其3$89.5K动植物肥料、氮磷钾肥料
Shanxi Ihumate Biotech Co., Ltd.中国3$83.0K动植物肥料、其他肥料
Hunan Bluewin Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$62.1K零售除草剂、动植物肥料
Haifa Negev Technologies Ltd.以色列1$37.4K氮磷钾肥料、其他肥料
Innocap Plastik Ambalaj Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其2$1.1K塑料封口件、胶粘纸卷/张
Qingdao Haidel Biotechnology Co., Ltd.中国2$2动植物肥料、980720

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Humic Growth Solutions, LLC美国2$115.0K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27磷酸一铵肥料HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD以色列$37.4K
2026-02-04其他氮肥HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD波兰$16.7K
2025-12-25磷钾肥料HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD以色列$43.0K
2025-12-25磷酸一铵肥料HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD以色列$37.4K
2025-12-05动植物肥料SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD中国$14.5K
2025-12-05动植物肥料SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD中国$16.1K
2025-10-16硫酸钾肥料HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD意大利$21.4K
2025-10-06动植物肥料Humic Growth Solutions, LLC美国$41.8K
2025-08-18动植物肥料Humic Growth Solutions, LLC美国$73.2K
2025-08-12动植物肥料SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD中国$17.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28动植物肥料Humic Growth Solutions, LLC美国$41.8K
2025-07-28动植物肥料Humic Growth Solutions, LLC美国$73.2K

相关企业 · 同类产品

Kim Nong Goldstar Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →