Bio Bizz Organic Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN HữU Cơ SINH HọC BIO BIZZ
- 邮箱32
42
进口笔数
0
出口笔数
$931.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300364746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8FH765 |
| 成立日期 | 2023-12-28 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Thới, Xã Đông Thạnh, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HỮU CƠ SINH HỌC BIO BIZZ |
| 企业英文名称 | BIOBIZZ BIO-ORGANIC FERTILIZER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thạnh Thới, Xã Đông Phước, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84939823539 |
| 邮箱 | congtybiobizz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 21 | $512.3K |
| 希腊 | 16 | $275.1K |
| 意大利 | 3 | $71.0K |
| 西班牙 | 1 | $38.7K |
| 德国 | 1 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miragro Kimya San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 18 | $483.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Organic Chemical Fertilizers Of Macedonia S.A. | 希腊 | 14 | $222.9K | 动植物肥料 |
| Organazoto Fertilizzanti S.p.A. | 意大利 | 3 | $71.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Humofert S.A. | 希腊 | 2 | $52.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Laboratorios Econatur S.L.U. | 西班牙 | 1 | $38.7K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| CROXX GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $34.2K | 其他氮肥、其他肥料 |
| Edagro Kimya San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $28.4K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | MIRAGRO KIMYA SAN.TIC.LTD.STI | 土耳其 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Humofert S.A. | 希腊 | $6.7K |